Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 20:44 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GDSS…VB7Q | +0,0018066 PI | c215…47d8 |
| 2023-07-30 19:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GDSS…VB7Q | +0,0074913 PI | 9a53…fbd6 |
| 2023-07-30 19:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GDSS…VB7Q | +0,0064968 PI | b83c…20cf |
| 2023-07-30 19:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GDSS…VB7Q | +0,6424538 PI | 74c0…06c7 |
| 2021-04-11 15:20 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GA4T…ZMG5 | −10 PI | 1bdf…49b1 |
| 2021-04-11 15:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA4T…ZMG5 | GDSS…VB7Q | +10 PI | 3253…5abb |
| 2021-04-11 12:04 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GDJI…54RA | −10 PI | ab49…0e2b |
| 2021-04-11 12:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDJI…54RA | GDSS…VB7Q | +10 PI | 0d77…3ab7 |
| 2021-04-11 08:10 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GD7O…MCN5 | −10 PI | f498…d617 |
| 2021-04-11 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD7O…MCN5 | GDSS…VB7Q | +10 PI | 2aba…d89f |
| 2021-04-11 04:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAUG…YXXQ | GDSS…VB7Q | +1 PI | dc54…3948 |
| 2021-04-09 07:33 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GA5M…HMRZ | −1 PI | 8fc5…f491 |
| 2021-04-09 07:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA5M…HMRZ | GDSS…VB7Q | +1 PI | 6bbe…d30b |
| 2021-04-09 05:25 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GALX…XB35 | −20 PI | ca69…71fa |
| 2021-04-09 05:23 UTC | Đã gửipayment | GDSS…VB7Q | GDL6…HYBW | −6,6 PI | c99a…b011 |
| 2021-04-09 05:21 UTC | Đã nhậnpayment | GALX…XB35 | GDSS…VB7Q | +20 PI | d191…ff8b |
| 2021-04-09 05:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDL6…HYBW | GDSS…VB7Q | +6,6 PI | d899…d086 |
| 2021-04-09 04:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDSS…VB7Q | +100 PI | c647…8c71 |