Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 16:50 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GDSH…HVQS | +0,0019159 PI | 45e3…dcda |
| 2023-07-30 16:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…YU7G | GDSH…HVQS | +0,0079152 PI | 8cbf…46b0 |
| 2023-07-30 16:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GDSH…HVQS | +0,0064883 PI | cc02…4363 |
| 2023-07-30 16:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GDSH…HVQS | +0,3929191 PI | 6d89…2a49 |
| 2022-07-07 08:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…PPYU | GDSH…HVQS | +0,0048038 PI | 0d58…cfb1 |
| 2022-07-07 08:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GDSH…HVQS | +0,0029863 PI | dc04…0510 |
| 2022-07-07 08:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDSH…HVQS | +0,006286 PI | 1424…94dd |
| 2022-07-07 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAHF…GFUN | GDSH…HVQS | +0,4057484 PI | 1f6b…d09d |
| 2021-05-08 14:42 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GDLC…SYX3 | −18,7 PI | fe62…49a1 |
| 2021-05-08 14:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDLC…SYX3 | GDSH…HVQS | +10 PI | 2b28…9b47 |
| 2021-04-17 02:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCHB…XWZ3 | GDSH…HVQS | +7,54321 PI | 2d59…2a68 |
| 2021-04-17 02:34 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GCHB…XWZ3 | −7,54321 PI | 3017…07ee |
| 2021-04-09 20:17 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GBOZ…DOPN | −3,14159 PI | a33e…5562 |
| 2021-04-09 14:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBOZ…DOPN | GDSH…HVQS | +1 PI | e354…c64f |
| 2021-04-09 01:06 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GB4Z…THRQ | −10 PI | 7938…1da4 |
| 2021-04-09 00:54 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GBOZ…DOPN | −1,01 PI | d5e0…54bd |
| 2021-04-09 00:53 UTC | Đã gửipayment | GDSH…HVQS | GDJL…DDSK | −1,01 PI | df09…a302 |
| 2021-04-09 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBOZ…DOPN | GDSH…HVQS | +1 PI | f83c…8ac6 |
| 2021-04-09 00:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDJL…DDSK | GDSH…HVQS | +1 PI | b2ac…5d65 |
| 2021-04-09 00:35 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDSH…HVQS | +100 PI | 4876…635f |