Ví
Thay đổi cuối 2026-06-19 23:25 UTC

Slice Test Token
23,0645852
PI
Có thể nhận: 36,7476726
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDRI…KFS2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 00:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDRI…KFS2 | +23,0645852 SLICE | — | 9604…d102 |
| 2026-06-19 23:25 UTC | Đã gửipayment | GDRI…KFS2 | GBGQ…6OPB | −36,73 PI | — | 58eb…83c2 |
| 2026-06-19 23:25 UTC | change trust | GDRI…KFS2 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 58eb…83c2 |
| 2026-06-19 23:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDRI…KFS2 | — | −36,7476726 PI | claimant GDRI…KFS2 | bda5…f57e |
| 2022-05-09 11:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBDD…UHUO | GDRI…KFS2 | +1 PI | — | 9822…97b4 |
| 2022-05-09 10:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBDD…UHUO | GDRI…KFS2 | +1 PI | — | 2b7a…2523 |
| 2022-05-09 08:41 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GDRI…KFS2 | +0,0038171 PI | — | 2c5c…0205 |
| 2022-05-09 08:41 UTC | Đã gửipayment | GDRI…KFS2 | GCSG…BPE4 | −1 PI | — | 5b05…f1cf |
| 2022-05-09 02:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCSG…BPE4 | GDRI…KFS2 | +5 PI | — | bcf9…bbf8 |
| 2022-05-09 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAKB…ETYD | GDRI…KFS2 | +6 PI | — | 784d…9f76 |
| 2022-05-08 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GDRI…KFS2 | +0,0095766 PI | — | 9176…b15c |
| 2022-05-08 12:14 UTC | Đã gửipayment | GDRI…KFS2 | GCSG…BPE4 | −1 PI | — | 7a7d…6c74 |
| 2022-05-08 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB4C…WI5W | GDRI…KFS2 | +0,0080952 PI | — | 13cf…abfc |
| 2022-05-08 12:03 UTC | Đã gửipayment | GDRI…KFS2 | GBDD…UHUO | −1 PI | — | 0ece…c0ff |
| 2022-05-08 11:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBDD…UHUO | GDRI…KFS2 | +1 PI | — | 0a1f…fd66 |
| 2022-03-27 02:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBAE…GNWI | GDRI…KFS2 | +20 PI | — | c5dc…48c9 |
| 2022-03-18 06:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCSG…BPE4 | GDRI…KFS2 | +16 PI | — | 2bda…7d95 |
| 2021-04-10 02:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAKB…ETYD | GDRI…KFS2 | +2 PI | — | 4d8d…4c7d |
| 2021-04-10 01:26 UTC | Đã gửipayment | GDRI…KFS2 | GAUV…CRKL | −1 PI | — | 066b…5a06 |
| 2021-04-10 01:20 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDRI…KFS2 | +100 PI | — | c6d1…64bd |