Ví
Thay đổi cuối 2026-09-09 09:12 UTC
Pi Core Team
0
Pi Core Team
0

Slice Test Token
15,0790787
Pi Core Team
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…88a0
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDQZ…GC5P
asset ShrimpSwaplimit 922.337.203.685,4775807 ShrimpSwap
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 09:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQZ…GC5P | +22,6451511 PI | balance_id 0000…88a0 | aa58…13b9 |
| 2026-07-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDQZ…GC5P | +15,0790787 SLICE | — | d5a7…56a0 |
| 2026-06-25 05:53 UTC | Đã gửipayment | GDQZ…GC5P | GBGQ…6OPB | −22,64 PI | — | e1c7…bbad |
| 2026-06-25 05:53 UTC | change trust | GDQZ…GC5P | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | e1c7…bbad |
| 2026-06-25 05:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQZ…GC5P | — | −22,6451511 PI | claimant GDQZ…GC5P | 2e4a…7709 |
| 2026-04-25 09:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAHU…IDHP | GDQZ…GC5P | +80,5685258 PI | — | bcf0…0fc2 |
| 2026-04-25 09:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAHU…IDHP | GDQZ…GC5P | +0,0000001 PI | — | 7c9c…edce |
| 2025-10-20 11:42 UTC | change trust | GDQZ…GC5P | — | — | asset ShrimpSwaplimit 922.337.203.685,4775807 ShrimpSwap | e4e4…1f02 |
| 2025-10-20 11:42 UTC | change trust | GDQZ…GC5P | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | a548…b310 |
| 2025-10-20 11:41 UTC | change trust | GDQZ…GC5P | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | d8da…128c |
| 2023-08-01 01:57 UTC | Đã gửipayment | GDQZ…GC5P | GB4O…WHKR | −0,01 PI | — | 09b7…aa92 |
| 2023-03-31 05:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBL6…KOEY | GDQZ…GC5P | +3,14 PI | — | 9add…2482 |
| 2023-03-06 08:42 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQZ…GC5P | +100 PI | — | 97b1…286d |