Ví
Thay đổi cuối 2026-06-28 17:33 UTC
Pi Core Team
5,4336096

Datong USD Stablecoin
8,8636533
Pi Core Team
0,2312728

Slice Test Token
535,4148644
Pi Core Team
0,000753
PI
Có thể nhận: 853,8338225
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
claimant GDQY…443H
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 01:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDQY…443H | +535,4148644 SLICE | — | 7420…c5ca |
| 2026-06-28 17:33 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | 9200…f2e1 |
| 2026-06-28 17:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −100,1620032 PI | claimant GDQY…443H | fae7…a6b5 |
| 2026-06-28 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GC5R…ST6H | GDQY…443H | +100 PI | — | 70e2…a846 |
| 2026-06-28 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GC5R…ST6H | GDQY…443H | +100 PI | — | fe93…85e0 |
| 2026-06-28 14:53 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | bb1b…0ae3 |
| 2026-06-28 14:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −50,0360007 PI | claimant GDQY…443H | 31c7…8fc1 |
| 2026-06-28 05:25 UTC | Đã nhậnpayment | GANJ…USIC | GDQY…443H | +100 PI | — | 8b70…c547 |
| 2026-06-27 08:29 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −49 PI | — | fa5a…2ee8 |
| 2026-06-27 08:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −49,0343986 PI | claimant GDQY…443H | 1f98…c050 |
| 2026-06-27 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDQY…443H | +100 PI | — | 2149…9558 |
| 2026-06-27 08:27 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | b686…7b02 |
| 2026-06-27 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −100,1620032 PI | claimant GDQY…443H | 02b7…3791 |
| 2026-06-25 14:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC5R…ST6H | GDQY…443H | +100 PI | — | 38c2…9e96 |
| 2026-06-24 21:20 UTC | Đã nhậnpayment | GANJ…USIC | GDQY…443H | +100 PI | — | c2f1…e915 |
| 2026-06-24 04:53 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −49 PI | — | f829…9b37 |
| 2026-06-24 04:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −49,0343986 PI | claimant GDQY…443H | 387c…4612 |
| 2026-06-24 04:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDQY…443H | +100 PI | — | 9fa2…3d2e |
| 2026-06-24 04:50 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 8cbd…12d1 |
| 2026-06-24 04:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −50,0360007 PI | claimant GDQY…443H | 7f8e…e39c |
| 2026-06-24 04:48 UTC | Đã gửipayment | GDQY…443H | GBGQ…6OPB | −150 PI | — | c161…89ec |
| 2026-06-24 04:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQY…443H | — | −150,3780075 PI | claimant GDQY…443H | 3596…18d6 |
| 2026-06-20 16:55 UTC | Đã nhậnpayment | GC5R…ST6H | GDQY…443H | +100 PI | — | 528c…c8ff |
| 2026-06-20 16:54 UTC | Đã nhậnpayment | GANJ…USIC | GDQY…443H | +100 PI | — | 20ca…3952 |
| 2026-06-19 13:16 UTC | Đã nhậnpayment | GC5R…ST6H | GDQY…443H | +100 PI | — | 2a42…e383 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.