Ví
Thay đổi cuối 2026-06-17 04:07 UTC

Slice Test Token
16,624333
PI
Có thể nhận: 25
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDQR…LVCF
claimant GDQR…LVCF
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDQR…LVCF
balance_id 0000…d1b3
claimant GDQR…LVCF
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDQR…LVCF | +16,624333 SLICE | — | 3628…635f |
| 2026-06-17 04:07 UTC | Đã gửipayment | GDQR…LVCF | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | e5fe…5ca6 |
| 2026-06-17 04:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQR…LVCF | — | −5 PI | claimant GDQR…LVCF | 2200…f23e |
| 2026-06-16 04:06 UTC | Đã gửipayment | GDQR…LVCF | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 98b6…3689 |
| 2026-06-16 04:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQR…LVCF | — | −10 PI | claimant GDQR…LVCF | 8d59…79c8 |
| 2026-06-15 04:00 UTC | Đã gửipayment | GDQR…LVCF | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | b1c1…b011 |
| 2026-06-15 04:00 UTC | change trust | GDQR…LVCF | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b1c1…b011 |
| 2026-06-15 04:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQR…LVCF | — | −10 PI | claimant GDQR…LVCF | 6eb4…b641 |
| 2026-04-20 13:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQR…LVCF | +24,7475 PI | balance_id 0000…d1b3 | ae7b…8dfa |
| 2026-03-18 04:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQR…LVCF | — | −24,7475 PI | claimant GDQR…LVCF | a149…7a41 |
| 2023-09-24 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GC3T…KVE2 | GDQR…LVCF | +1 PI | — | 5861…2ecf |
| 2023-09-14 00:59 UTC | Đã gửipayment | GDQR…LVCF | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 87b2…34df |
| 2023-08-03 02:30 UTC | Đã gửipayment | GDQR…LVCF | GC3T…KVE2 | −1 PI | — | 7459…9576 |
| 2023-08-03 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GC3T…KVE2 | GDQR…LVCF | +1 PI | — | 0e8a…43c6 |
| 2023-04-29 02:05 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQR…LVCF | +100 PI | — | 6f03…966b |