Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 15:18 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 15:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDQQ…DALO | +0,0059644 PI | 6461…01e0 |
| 2023-07-30 14:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GDQQ…DALO | +0,8098111 PI | acb1…df6a |
| 2022-07-07 06:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAMG…6GMR | GDQQ…DALO | +0,0020061 PI | f40f…848a |
| 2022-07-07 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GDQQ…DALO | +0,5920288 PI | f3ab…c4d0 |
| 2021-09-11 04:05 UTC | Đã gửipayment | GDQQ…DALO | GAWH…4QAD | −10 PI | 41bd…5eeb |
| 2021-09-08 04:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDSG…5D44 | GDQQ…DALO | +25 PI | aa61…cef5 |
| 2021-09-07 05:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCDQ…VVRG | GDQQ…DALO | +10 PI | f574…d798 |
| 2021-09-07 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCBI…MBQI | GDQQ…DALO | +10 PI | 321f…b18b |
| 2021-09-07 05:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBPE…PWH3 | GDQQ…DALO | +10 PI | 42c0…a652 |
| 2021-04-02 15:17 UTC | Đã gửipayment | GDQQ…DALO | GAU7…DYRW | −0,5 PI | 8c78…b075 |
| 2021-04-01 13:59 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQQ…DALO | +100 PI | 7271…c27a |