Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 15:54 UTC
PI
Có thể nhận: 70,7145487
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDQL…26OS
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 15:54 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | 8522…c853 |
| 2026-10-30 03:45 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | c8a0…a867 |
| 2026-10-29 13:38 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | ed23…c826 |
| 2026-10-28 07:44 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GAS2…S2VP | −0,01 PI | — | ad51…35b3 |
| 2026-04-01 02:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDQL…26OS | +100 PI | — | 488f…c6db |
| 2026-03-26 01:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQL…26OS | — | −70,7145487 PI | claimant GDQL…26OS | 1163…88f0 |
| 2022-06-04 10:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDUO…GF4B | GDQL…26OS | +0,0010999 PI | — | c365…f2f4 |
| 2022-06-04 10:07 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GBCS…MT45 | −3 PI | — | a0d8…b343 |
| 2022-05-01 16:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDQL…26OS | +0,0049651 PI | — | 7458…2a19 |
| 2022-05-01 16:43 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GBCS…MT45 | −1,2 PI | — | 5141…9e66 |
| 2022-04-27 01:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBCS…MT45 | GDQL…26OS | +0,5 PI | — | 3783…e3d2 |
| 2022-02-10 13:01 UTC | Đã gửipayment | GDQL…26OS | GBCS…MT45 | −1 PI | — | 89b3…f4bf |
| 2022-02-10 12:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQL…26OS | +100 PI | — | fc38…7518 |