Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 20:25 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…JFM6 | GDQD…PLQV | +0,0080303 PI | 25f6…6ae4 |
| 2023-07-30 18:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GDQD…PLQV | +0,0038578 PI | e5ba…8428 |
| 2023-07-30 18:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GDQD…PLQV | +0,0053327 PI | c18b…93ab |
| 2023-07-30 18:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GDQD…PLQV | +0,0080048 PI | 66c1…7f4d |
| 2023-07-30 18:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDM5…MM2I | GDQD…PLQV | +0,9803332 PI | a3af…df0a |
| 2022-07-07 10:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GDQD…PLQV | +0,0066953 PI | 505b…037c |
| 2022-07-07 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GDQD…PLQV | +0,003234 PI | 30ab…9d53 |
| 2022-07-07 10:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDQD…PLQV | +0,7131496 PI | 4d67…00fa |
| 2021-12-26 07:53 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GBIU…VBKN | −2 PI | 6041…0453 |
| 2021-12-26 07:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBIU…VBKN | GDQD…PLQV | +2 PI | f6cd…2055 |
| 2021-11-11 07:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAU5…IHS2 | GDQD…PLQV | +2 PI | 3d66…4334 |
| 2021-11-11 07:03 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GAU5…IHS2 | −2 PI | 9861…0899 |
| 2021-04-09 07:01 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GBXX…KXRU | −1,0000045 PI | 119c…8a1d |
| 2021-04-09 06:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBXX…KXRU | GDQD…PLQV | +3,141414 PI | f93b…46a0 |
| 2021-04-09 04:08 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GDGT…JR2K | −5,03 PI | dc55…b6d0 |
| 2021-04-09 04:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDGT…JR2K | GDQD…PLQV | +10 PI | 0661…ba5f |
| 2021-04-09 03:54 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GBXX…KXRU | −5 PI | fb27…bd37 |
| 2021-04-09 03:41 UTC | Đã gửipayment | GDQD…PLQV | GDGT…JR2K | −5 PI | 0a8d…f82b |
| 2021-04-09 03:30 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQD…PLQV | +100 PI | 56ed…f691 |