Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 16:38 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GC5I…YAHG | GDQB…3ACN | +0,0099128 PI | 53ff…472f |
| 2023-07-30 16:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAOH…DEO5 | GDQB…3ACN | +0,0072184 PI | dfac…b211 |
| 2023-07-30 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDQB…3ACN | +0,003405 PI | 861c…57f5 |
| 2023-07-30 16:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GDQB…3ACN | +0,1721678 PI | 6063…da0d |
| 2022-07-07 08:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDQB…3ACN | +0,0093 PI | e37a…6e73 |
| 2022-07-07 07:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GDQB…3ACN | +0,0035396 PI | 4a01…508a |
| 2022-07-07 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GDQB…3ACN | +0,0045444 PI | 8b7c…8941 |
| 2022-07-07 07:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDQB…3ACN | +0,8730776 PI | 8aa8…225a |
| 2021-04-09 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBGL…RLJC | GDQB…3ACN | +25 PI | 9564…8427 |
| 2021-04-09 00:38 UTC | Đã gửipayment | GDQB…3ACN | GBGL…RLJC | −25 PI | 64c4…795a |
| 2021-04-09 00:36 UTC | Đã gửipayment | GDQB…3ACN | GCUT…4IH5 | −25 PI | 9ab0…47a5 |
| 2021-04-09 00:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCUT…4IH5 | GDQB…3ACN | +25 PI | 3147…c073 |
| 2021-04-09 00:33 UTC | Đã gửipayment | GDQB…3ACN | GDQQ…GYAA | −1 PI | aae8…64fb |
| 2021-04-09 00:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDXM…6TLG | GDQB…3ACN | +1 PI | f302…83c8 |
| 2021-04-09 00:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDQB…3ACN | +100 PI | e397…2aba |