Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-15 14:03 UTC

Slice Test Token
15,984889
PI
Có thể nhận: 74,0216212
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDPV…VUTA
claimant GDPV…VUTA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDPV…VUTA | +15,984889 SLICE | — | 785a…34af |
| 2026-06-15 14:03 UTC | Đã gửipayment | GDPV…VUTA | GBGQ…6OPB | −24 PI | — | aca1…a51e |
| 2026-06-15 14:03 UTC | change trust | GDPV…VUTA | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | aca1…a51e |
| 2026-06-15 14:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPV…VUTA | — | −24,0060481 PI | claimant GDPV…VUTA | b7d2…6dcd |
| 2026-03-20 01:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPV…VUTA | — | −50,0155731 PI | claimant GDPV…VUTA | a7c4…4f08 |
| 2024-09-29 14:34 UTC | Đã nhậnpayment | GALN…2FSW | GDPV…VUTA | +1,888 PI | — | a9aa…22e4 |
| 2024-08-28 22:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GDPV…VUTA | +0,0080567 PI | — | 7c67…1ff5 |
| 2024-08-28 22:19 UTC | Đã gửipayment | GDPV…VUTA | GC3H…VFBV | −1,12 PI | — | 6b32…2932 |
| 2024-01-12 11:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDPV…VUTA | +0,2550894 PI | — | b6be…fbb2 |
| 2024-01-12 11:04 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDPV…VUTA | +100 PI | — | c5ae…6aa4 |