Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:31 UTC
liquidity_pool_shares
4,3548965
liquidity_pool_shares
32,306262
liquidity_pool_shares
8,3079969
liquidity_pool_shares
0,0538265
liquidity_pool_shares
0,101909
12
55

Alibaba Token
0,1
1
Pi Core Team
4,0721294
0,0046655
0

Bitcoin
0,0038

CP Token
95

ConsPindo Token
0

CYBER Token
4
0
30,1
52,0006
Irrational Test Token
478,7243767

LatinChain Token
0
25
6
0
0,101
25

PiPet Token
24,7653558
2
Pi Core Team
1,002

Slice Test Token
259,393162
0
Pi Core Team
0,0005

Mine Tarot Coin
0
6
2
0

USD1 Token
5
20

USD Stablecoin
357,2914839
89
0,0003

Real Estate Tokenization
0,1
0
9
PI
Có thể nhận: 170,5107403
source_amount 12,5006368 PI
source_amount 73,3085638 PI
source_amount 28 PI
source_amount 70,8263718 PI
source_amount 40 PI
source_amount 40,3421959 PI
source_amount 17,5837968 PI
source_amount 20,8949191 PI
source_amount 94,2477 PI
asset WBPlimit 922.337.203.685,4775807 WBP
source_amount 16,5 PI
asset ADDYYlimit 922.337.203.685,4775807 ADDYY
source_amount 65,2836696 PI
asset Vlimit 922.337.203.685,4775807 V
asset LVMUYlimit 922.337.203.685,4775807 LVMUY
asset GOOGLlimit 922.337.203.685,4775807 GOOGL
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:31 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 6 SLICE | source_amount 12,5006368 PI | 3c3d…c3eb |
| 2026-10-30 00:28 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 6 OUSD | source_amount 73,3085638 PI | 4a34…83b1 |
| 2026-10-30 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | f74d…994c |
| 2026-10-22 04:31 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 14 V | source_amount 28 PI | 4168…a45f |
| 2026-10-22 04:30 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 26 SLICE | source_amount 70,8263718 PI | 4ee2…e392 |
| 2026-10-21 03:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | d1a3…f641 |
| 2026-10-21 03:01 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 20 V | source_amount 40 PI | d2d9…1db4 |
| 2026-10-18 00:07 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 15 SLICE | source_amount 40,3421959 PI | fc75…03a8 |
| 2026-10-18 00:05 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 56 CP | source_amount 17,5837968 PI | cfa5…1b68 |
| 2026-10-18 00:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | 44ca…15d1 |
| 2026-10-15 02:16 UTC | Đã gửipayment | GDPK…WBSL | GBMR…QZY7 | −101 PI | — | e497…2a45 |
| 2026-10-15 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | d1e4…24a8 |
| 2026-10-12 23:43 UTC | Đã gửipayment | GDPK…WBSL | GBMR…QZY7 | −100 PI | — | 7b36…af2e |
| 2026-10-12 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | a8d3…4a11 |
| 2026-10-09 03:41 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 8 IRRA | source_amount 20,8949191 PI | 20e1…d21f |
| 2026-10-09 03:39 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 0,0003 WBP | source_amount 94,2477 PI | 9832…7c6a |
| 2026-10-09 03:38 UTC | change trust | GDPK…WBSL | — | — | asset WBPlimit 922.337.203.685,4775807 WBP | 9268…9159 |
| 2026-10-09 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | 2ee5…0115 |
| 2026-10-04 08:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 55 ADDYY | source_amount 16,5 PI | 2dc6…b0ff |
| 2026-10-04 08:11 UTC | change trust | GDPK…WBSL | — | — | asset ADDYYlimit 922.337.203.685,4775807 ADDYY | 633c…0789 |
| 2026-10-04 08:07 UTC | Tự chuyểnpath payment strict receive | GDPK…WBSL | GDPK…WBSL | 55 V | source_amount 65,2836696 PI | 34a7…5765 |
| 2026-10-04 08:05 UTC | change trust | GDPK…WBSL | — | — | asset Vlimit 922.337.203.685,4775807 V | b380…c0dc |
| 2026-10-04 08:03 UTC | change trust | GDPK…WBSL | — | — | asset LVMUYlimit 922.337.203.685,4775807 LVMUY | 2ebf…3e4b |
| 2026-10-04 08:00 UTC | change trust | GDPK…WBSL | — | — | asset GOOGLlimit 922.337.203.685,4775807 GOOGL | 1ad5…1099 |
| 2026-10-04 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDPK…WBSL | +100 PI | — | 441a…8fa6 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.