Ví
Thay đổi cuối 2026-06-16 23:55 UTC
Pi Core Team
0
0,0004718

Bitcoin
0,0148029

CYBER Token
0

Datong Network
0
0

Good Market of Pi
0

Garda Token
0
Irrational Test Token
48,7034316
500

PiPet Token
188,9549148
10,5299346
Pi Core Team
0,1876768

Slice Test Token
34,4256689
Pi Core Team
0,0003942
0,0000318
0
PI
Có thể nhận: 79,7065384
claimant GDP3…T76W
claimant GDP3…T76W
claimant GDP3…T76W
claimant GDP3…T76W
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDP3…T76W
claimant GDP3…T76W
claimant GDP3…T76W
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDP3…T76W | +34,4256689 SLICE | — | d458…ac67 |
| 2026-06-16 23:55 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −37,71 PI | — | 566b…0df8 |
| 2026-06-16 23:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −37,7288093 PI | claimant GDP3…T76W | f551…ca0e |
| 2026-06-16 23:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDP3…T76W | +100 PI | — | b8f1…0637 |
| 2026-06-15 10:12 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −1,66 PI | — | 2950…b963 |
| 2026-06-15 10:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −1,66 PI | claimant GDP3…T76W | 6ac6…6c7f |
| 2026-06-15 09:44 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −7,4 PI | — | 5b3a…3d7b |
| 2026-06-15 09:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −7,4 PI | claimant GDP3…T76W | d64e…35be |
| 2026-06-13 02:33 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | 9255…13a9 |
| 2026-06-13 02:32 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | 3b00…761b |
| 2026-06-13 02:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −2 PI | claimant GDP3…T76W | 41e0…7c7f |
| 2026-06-13 02:30 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | ae07…d27d |
| 2026-06-13 02:30 UTC | change trust | GDP3…T76W | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | ae07…d27d |
| 2026-06-13 02:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −1 PI | claimant GDP3…T76W | ed43…3b40 |
| 2026-05-25 10:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCRW…TQ3X | GDP3…T76W | +0,000011 PI | — | e068…2822 |
| 2026-04-30 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCRW…TQ3X | GDP3…T76W | +0,0000014 PI | — | a9dc…2161 |
| 2026-04-08 16:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDP3…T76W | +19,4595227 PI | — | ecee…5c68 |
| 2026-04-08 13:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDP3…T76W | +48,7034316 IRRA | — | 46b5…3df7 |
| 2026-03-26 22:47 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −25,3538772 PI | — | a227…ffcd |
| 2026-03-26 22:45 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −25,3538772 PI | — | 94fc…387f |
| 2026-03-26 22:44 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | 89e7…bad7 |
| 2026-03-26 22:43 UTC | Đã gửipayment | GDP3…T76W | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | 5791…9914 |
| 2026-03-26 22:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −25,3538772 PI | claimant GDP3…T76W | 2b7c…6145 |
| 2026-03-24 10:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDP3…T76W | +100 PI | — | f4ef…3b82 |
| 2026-03-24 10:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDP3…T76W | — | −0,6385029 PI | claimant GDP3…T76W | 358e…6cc9 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.