Ví
Thay đổi cuối 2026-09-04 14:02 UTC
Pi Core Team
4,3721341
0,0007734
BNPI Token
2,2628283

Bitcoin
0,0014897

CYBER Token
212,5741734

Datong Network
1,7096569

Datong offshore CNY Stablecoin
19,5751224

Datong USD Stablecoin
4,0334296

Good Market of Pi
205.041,2893855

Garda Token
661,3076787
Irrational Test Token
659,052569
30,4892028

LatinChain Token
0,0092972
4.517,9454257

PiPet Token
67,5319943
56,0243908
Pi Core Team
0,771308
160,1247763
6.031,4113025

Slice Test Token
98,9997466

SallaNet
40,0522571
Pi Core Team
0,0040093

USD Stablecoin
6,7213151
0,0000903

WORLD OF PI Game Token
6,2176923

Real Estate Tokenization
0,4574561
PI
Có thể nhận: 686,5403494
source_amount 20 REPUTA
source_amount 1 BNPI
source_amount 0,0005 BTC
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
claimant GDLS…763O
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
source_amount 100 IRRA
claimant GDLS…763O
source_amount 100 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 14:02 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDLS…763O | GDLS…763O | 13,4156931 PI | source_amount 20 REPUTA | a715…8dc4 |
| 2026-09-04 14:01 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDLS…763O | GDLS…763O | 16,1024719 PI | source_amount 1 BNPI | efbb…1e7d |
| 2026-09-04 14:00 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDLS…763O | GDLS…763O | 26,611226 PI | source_amount 0,0005 BTC | 85ef…bdef |
| 2026-07-14 18:21 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDLS…763O | +98,9997466 SLICE | — | 3ebc…d85a |
| 2026-06-28 22:24 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −5,96 PI | — | 4512…92b7 |
| 2026-06-28 22:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −5,96 PI | claimant GDLS…763O | de87…30ef |
| 2026-06-25 12:48 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −8,02 PI | — | 59b3…2a46 |
| 2026-06-25 12:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −8,02 PI | claimant GDLS…763O | 9219…5b82 |
| 2026-06-25 04:15 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −10,78 PI | — | 6be7…e301 |
| 2026-06-25 04:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −10,7801513 PI | claimant GDLS…763O | 3097…03a5 |
| 2026-06-24 14:19 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −14,46 PI | — | a55d…2004 |
| 2026-06-24 14:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −14,4611608 PI | claimant GDLS…763O | b74c…80f1 |
| 2026-06-23 04:19 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −19,37 PI | — | 23bd…7181 |
| 2026-06-23 04:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −19,373267 PI | claimant GDLS…763O | b849…bb71 |
| 2026-06-22 14:16 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −25,9 PI | — | 9ef0…a0bb |
| 2026-06-22 14:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −25,9074127 PI | claimant GDLS…763O | d2c6…8e21 |
| 2026-06-15 14:02 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −34,62 PI | — | 811a…7a23 |
| 2026-06-15 14:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −34,6353425 PI | claimant GDLS…763O | 6d64…fe29 |
| 2026-06-12 14:51 UTC | Đã gửipayment | GDLS…763O | GBGQ…6OPB | −29,53 PI | — | 8591…14c8 |
| 2026-06-12 14:51 UTC | change trust | GDLS…763O | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8591…14c8 |
| 2026-06-12 14:48 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDLS…763O | GDLS…763O | 218,9766233 PI | source_amount 100 IRRA | ef99…b70e |
| 2026-06-12 14:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…763O | — | −29,5403811 PI | claimant GDLS…763O | 850e…bcba |
| 2026-06-12 14:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDLS…763O | +100 PI | — | 4483…4d21 |
| 2026-06-03 14:43 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDLS…763O | GDLS…763O | 39,9325674 IRRA | source_amount 100 PI | 6f84…5698 |
| 2026-05-27 08:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDLS…763O | +100 PI | — | dd57…d05c |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.