Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 23:42 UTC

Bitcoin
0
Irrational Test Token
12,7368558
PI
Có thể nhận: 85,9385631
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDLS…3PLA
claimant GDLS…3PLA
asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 02:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDLS…3PLA | +12,7368558 IRRA | — | c9b3…25c8 |
| 2026-03-14 23:41 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GBGQ…6OPB | −14,2397605 PI | — | d00f…a09c |
| 2026-03-14 23:41 UTC | change trust | GDLS…3PLA | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | d00f…a09c |
| 2026-03-14 23:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…3PLA | — | −28,479521 PI | claimant GDLS…3PLA | aada…7cb5 |
| 2026-03-14 23:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…3PLA | — | −57,4590421 PI | claimant GDLS…3PLA | fb55…6ec6 |
| 2026-03-10 05:19 UTC | change trust | GDLS…3PLA | — | — | asset BTClimit 922.337.203.685,4775807 BTC | 6af0…4069 |
| 2025-12-18 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GASF…L56X | GDLS…3PLA | +15 PI | — | 2b96…f355 |
| 2024-07-11 18:22 UTC | Đã nhậnpayment | GB4C…WI5W | GDLS…3PLA | +0,0075084 PI | — | f5b9…7d4f |
| 2024-07-11 18:21 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GASF…L56X | −10 PI | — | 2069…c0b8 |
| 2024-04-05 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…775U | GDLS…3PLA | +0,0049515 PI | — | 243e…64b2 |
| 2024-04-05 20:40 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GDLA…M3DV | −1 PI | — | 69ef…ffeb |
| 2024-03-22 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GB6X…KJU7 | GDLS…3PLA | +10 PI | — | 2c95…7e66 |
| 2024-03-22 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GB6X…KJU7 | GDLS…3PLA | +20 PI | — | 7c4c…ab09 |
| 2024-03-22 00:43 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GB6X…KJU7 | −20 PI | — | 7f00…1976 |
| 2024-02-25 09:24 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GDLA…M3DV | −0,001 PI | — | 343d…da56 |
| 2024-02-25 09:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDLA…M3DV | GDLS…3PLA | +1 PI | — | 4a9c…394b |
| 2023-10-08 20:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GDLS…3PLA | +0,0087164 PI | — | d6c4…b60b |
| 2023-10-08 20:46 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GCHO…ELB5 | −30 PI | — | 96c5…272d |
| 2023-10-08 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCHO…ELB5 | GDLS…3PLA | +30 PI | — | 2a91…8e3c |
| 2023-10-08 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA45…A2HW | GDLS…3PLA | +0,0051201 PI | — | c5e7…622d |
| 2023-10-08 20:40 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GCHO…ELB5 | −10 PI | — | 7126…1733 |
| 2023-07-30 14:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAUD…P53X | GDLS…3PLA | +0,4875766 PI | — | cefb…6efb |
| 2022-07-07 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GC7H…4YJK | GDLS…3PLA | +0,9652111 PI | — | b2bd…fda4 |
| 2021-07-02 11:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDYR…M7XH | GDLS…3PLA | +60 PI | — | e614…d28d |
| 2021-07-02 07:31 UTC | Đã gửipayment | GDLS…3PLA | GDYR…M7XH | −50 PI | — | 80e2…367c |