Ví
Thay đổi cuối 2026-09-02 09:50 UTC
liquidity_pool_shares
6,4664322
liquidity_pool_shares
6,8598101
BNPI Token
1
Irrational Test Token
34,0624541

Slice Test Token
1,949212
PI
Có thể nhận: 60
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 6,4664322
liquidity_pool_id 3842…bb9elimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares
liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 6,8598101
liquidity_pool_id 59d9…9e4dlimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDLC…LTS7
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDLC…LTS7
selling PIbuying BNPIamount 1 BNPIprice 2.0000000
asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 09:50 UTC | liquidity pool deposit | GDLC…LTS7 | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9eshares 6,4664322 | 4fc8…329a |
| 2026-09-02 09:50 UTC | change trust | GDLC…LTS7 | — | — | liquidity_pool_id 3842…bb9elimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares | 4fc8…329a |
| 2026-07-31 10:47 UTC | liquidity pool deposit | GDLC…LTS7 | — | — | liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 6,8598101 | 8a89…5820 |
| 2026-07-31 10:47 UTC | change trust | GDLC…LTS7 | — | — | liquidity_pool_id 59d9…9e4dlimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares | 8a89…5820 |
| 2026-07-15 00:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDLC…LTS7 | +6,6603704 SLICE | — | d2b5…1053 |
| 2026-06-15 14:36 UTC | Đã gửipayment | GDLC…LTS7 | GBGQ…6OPB | −10 PI | — | cea9…867f |
| 2026-06-15 14:36 UTC | change trust | GDLC…LTS7 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | cea9…867f |
| 2026-06-15 14:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLC…LTS7 | — | −10 PI | claimant GDLC…LTS7 | 4d28…623a |
| 2026-06-15 14:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDLC…LTS7 | +100 PI | — | d765…3af3 |
| 2026-04-07 23:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDLC…LTS7 | +38,267607 IRRA | — | f474…eb8e |
| 2026-03-21 13:11 UTC | Đã gửipayment | GDLC…LTS7 | GBGQ…6OPB | −1,944375 PI | — | 5880…c590 |
| 2026-03-20 08:07 UTC | Đã gửipayment | GDLC…LTS7 | GBGQ…6OPB | −7,8675001 PI | — | 365f…c0d7 |
| 2026-03-16 14:47 UTC | Đã gửipayment | GDLC…LTS7 | GBGQ…6OPB | −35 PI | — | 6dd6…fb92 |
| 2026-03-16 14:47 UTC | change trust | GDLC…LTS7 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6dd6…fb92 |
| 2026-03-16 14:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLC…LTS7 | — | −50 PI | claimant GDLC…LTS7 | 74e8…e290 |
| 2026-02-05 03:13 UTC | manage buy offer | GDLC…LTS7 | — | — | selling PIbuying BNPIamount 1 BNPIprice 2.0000000 | ea12…0212 |
| 2026-02-05 03:09 UTC | change trust | GDLC…LTS7 | — | — | asset BNPIlimit 922.337.203.685,4775807 BNPI | e27f…60fd |
| 2023-01-04 12:43 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDLC…LTS7 | +100 PI | — | 4a6f…dc04 |