Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2024-02-28 02:38 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDKS…SHT3 | +0,007763 PI | 6482…e1a8 |
| 2024-02-28 02:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | b449…06c6 |
| 2024-02-28 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCUC…SALQ | GDKS…SHT3 | +0,0083234 PI | 921f…6f02 |
| 2024-02-28 02:36 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 7543…49f5 |
| 2024-02-28 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GDKS…SHT3 | +0,0050208 PI | 4e37…aaa1 |
| 2024-02-28 02:35 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 0c9d…c781 |
| 2024-02-28 02:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GDKS…SHT3 | +0,0001313 PI | 7b8e…2038 |
| 2024-02-28 02:35 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 4f2b…e5e9 |
| 2024-02-28 02:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GDKS…SHT3 | +0,0012502 PI | e9af…0d00 |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 31b5…66da |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GDKS…SHT3 | +0,0009619 PI | e94e…bb49 |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | a79e…f9ba |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GDKS…SHT3 | +0,0000494 PI | b7fe…52c2 |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | ab56…448c |
| 2024-02-28 02:34 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Y…HQRF | GDKS…SHT3 | +0,0087136 PI | fe4c…4aec |
| 2024-02-28 02:33 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | b181…a416 |
| 2024-02-28 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GDKS…SHT3 | +0,0039471 PI | a8d5…efce |
| 2024-02-28 02:33 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 9a5a…416d |
| 2024-02-28 02:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GDKS…SHT3 | +0,0020331 PI | 9976…8909 |
| 2024-02-28 02:32 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 2469…1141 |
| 2024-02-28 02:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDUD…HOGB | GDKS…SHT3 | +0,0095892 PI | 95cb…dfb1 |
| 2024-02-28 02:31 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 8957…3b46 |
| 2024-02-28 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GDKS…SHT3 | +0,0067483 PI | 14ea…e14f |
| 2024-02-28 02:30 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKS…SHT3 | GDKS…SHT3 | 80 PI | 47a1…04b7 |
| 2024-02-28 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GDKS…SHT3 | +0,0021247 PI | 0ee5…8a9d |