Ví
Thay đổi cuối 2026-09-01 17:35 UTC

Slice Test Token
66,2379929
0

USD Stablecoin
0
PI
Có thể nhận: 119,6396712
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT
asset BMWYYlimit 922.337.203.685,4775807 BMWYY
asset TSLAlimit 922.337.203.685,4775807 TSLA
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDKL…TUH2
claimant GDKL…TUH2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 17:35 UTC | change trust | GDKL…TUH2 | — | — | asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT | c40f…2fb3 |
| 2026-09-01 17:35 UTC | change trust | GDKL…TUH2 | — | — | asset BMWYYlimit 922.337.203.685,4775807 BMWYY | dc30…6388 |
| 2026-09-01 17:33 UTC | change trust | GDKL…TUH2 | — | — | asset TSLAlimit 922.337.203.685,4775807 TSLA | 9f8c…9ca5 |
| 2026-07-14 22:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDKL…TUH2 | +66,2379929 SLICE | — | ba6d…271d |
| 2026-06-28 19:12 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −12,61 PI | — | be5a…efdb |
| 2026-06-28 19:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −12,6105924 PI | claimant GDKL…TUH2 | 3286…f701 |
| 2026-06-28 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKL…TUH2 | +100 PI | — | 1001…bb3b |
| 2026-06-20 11:18 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −2,12 PI | — | b7b6…20a9 |
| 2026-06-20 11:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −2,12 PI | claimant GDKL…TUH2 | f7da…035f |
| 2026-06-20 11:17 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −9,23 PI | — | 73ac…6cbd |
| 2026-06-20 11:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −9,23 PI | claimant GDKL…TUH2 | 1f62…be73 |
| 2026-06-20 11:16 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −37,69 PI | — | 8069…7803 |
| 2026-06-20 11:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −37,7087858 PI | claimant GDKL…TUH2 | 5f0e…17a0 |
| 2026-06-20 11:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKL…TUH2 | +100 PI | — | 3bb9…f72f |
| 2026-06-20 11:14 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −1,55 PI | — | 2b52…bc9f |
| 2026-06-20 11:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −1,55 PI | claimant GDKL…TUH2 | a9bf…48e7 |
| 2026-06-20 11:13 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −6,98 PI | — | a2d0…0701 |
| 2026-06-20 11:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −6,98 PI | claimant GDKL…TUH2 | 19cf…38d0 |
| 2026-06-20 11:12 UTC | Đã gửipayment | GDKL…TUH2 | GBGQ…6OPB | −29,43 PI | — | 78d0…1956 |
| 2026-06-20 11:12 UTC | change trust | GDKL…TUH2 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 78d0…1956 |
| 2026-06-20 11:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −29,440293 PI | claimant GDKL…TUH2 | 8586…0844 |
| 2026-03-16 17:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKL…TUH2 | — | −20 PI | claimant GDKL…TUH2 | 928f…501f |
| 2024-12-07 09:02 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDKL…TUH2 | +100 PI | — | f3da…1799 |