Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:59 UTC
liquidity_pool_shares
0,9376555
liquidity_pool_shares
4,0752154
liquidity_pool_shares
1,4555691
Pi Core Team
4,2343942
0
Irrational Test Token
36,0800518

PiPet Token
46,61321
Pi Core Team
0,0961693

Slice Test Token
182,7158322
Pi Core Team
0
PI
Có thể nhận: 221,4175148
selling PIbuying SLICEamount 2 SLICEprice 28.6500000
claimant GDKK…TXZD
claimant GDKK…TXZD
claimant GDKK…TXZD
claimant GDKK…TXZD
claimant GDKK…TXZD
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +1 PI | — | ed00…165f |
| 2026-10-05 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 1298…a60d |
| 2026-09-26 05:34 UTC | manage buy offer | GDKK…TXZD | — | — | selling PIbuying SLICEamount 2 SLICEprice 28.6500000 | cc74…9691 |
| 2026-09-24 22:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 7042…7b0f |
| 2026-09-18 23:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | f1e1…9461 |
| 2026-09-14 00:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +1,5 PI | — | 6d37…bd50 |
| 2026-09-04 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +1 PI | — | 0c4a…c01b |
| 2026-08-31 01:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 1e0a…e3a3 |
| 2026-08-27 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +1 PI | — | f8f3…e5fd |
| 2026-08-23 23:52 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GCGE…OBDO | −2 PI | — | badf…78d1 |
| 2026-08-15 00:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 7484…b2ed |
| 2026-08-09 08:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 2305…aec5 |
| 2026-07-16 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…OBDO | GDKK…TXZD | +2 PI | — | 3c38…53e2 |
| 2026-07-14 20:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDKK…TXZD | +180,7158322 SLICE | — | e87d…2942 |
| 2026-06-28 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKK…TXZD | +100 PI | — | e4d9…0d72 |
| 2026-06-28 09:15 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GBGQ…6OPB | −0,26 PI | — | be7f…b217 |
| 2026-06-28 09:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKK…TXZD | — | −0,26 PI | claimant GDKK…TXZD | 58dc…b6e0 |
| 2026-06-27 20:21 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | cd91…a520 |
| 2026-06-27 20:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKK…TXZD | — | −2 PI | claimant GDKK…TXZD | d479…f27f |
| 2026-06-26 15:21 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | f215…e42a |
| 2026-06-26 15:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKK…TXZD | — | −5 PI | claimant GDKK…TXZD | e81c…b013 |
| 2026-06-25 14:22 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | fe8f…06d3 |
| 2026-06-25 14:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKK…TXZD | — | −2 PI | claimant GDKK…TXZD | 4742…9cfc |
| 2026-06-25 12:27 UTC | Đã gửipayment | GDKK…TXZD | GBGQ…6OPB | −11,07 PI | — | 012f…a01b |
| 2026-06-25 12:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKK…TXZD | — | −11,0702132 PI | claimant GDKK…TXZD | 3c88…5727 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.