Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-01-25 11:44 UTC
Pi Core Team
5,6933438
0,0000693
Pi Core Team
0,8059936
Pi Core Team
0,0004465
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 11:44 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | c35a…6484 |
| 2026-01-25 11:44 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 1 PI | b099…c930 |
| 2026-01-25 11:42 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | e3b4…87f2 |
| 2026-01-25 11:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | 29f2…cc14 |
| 2026-01-25 11:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | 2c09…2257 |
| 2026-01-25 11:40 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | 2e06…133d |
| 2026-01-25 11:40 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | 2c23…a2f5 |
| 2026-01-25 11:39 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | 5720…4875 |
| 2026-01-25 11:39 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | aadc…024c |
| 2026-01-25 11:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | b39e…06fe |
| 2026-01-25 11:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | a52e…97ac |
| 2026-01-19 21:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | 802c…e9c5 |
| 2026-01-19 21:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | 7213…fae3 |
| 2026-01-19 21:12 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | ed65…83ab |
| 2026-01-19 21:11 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 7 PI | f94a…c749 |
| 2026-01-19 21:11 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 6 PI | eae5…7c71 |
| 2026-01-19 21:09 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | 1bea…5ed9 |
| 2026-01-19 21:08 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | ca9b…237e |
| 2026-01-19 21:07 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 1 PI | d330…3a0c |
| 2026-01-18 11:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | ae42…1ed3 |
| 2026-01-18 11:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | ef08…0280 |
| 2026-01-18 11:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 3 PI | bd43…2cc0 |
| 2026-01-18 11:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 2 PI | 5ed9…052b |
| 2026-01-18 11:37 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 1 PI | b544…1464 |
| 2026-01-17 11:31 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…S6AO | GDKI…S6AO | 10 PI | 1994…4c0f |