Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:31 UTC

Slice Test Token
33,2486662
PI
Có thể nhận: 50,0360007
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 22:31 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKC…HK4A | GDKC…HK4A | 8 PI | 1b84…0c64 |
| 2026-10-29 22:31 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCVB…6BGK | −1 PI | 7f6a…b629 |
| 2026-10-29 22:31 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −2 PI | 454c…fa1d |
| 2026-10-29 22:31 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBXE…CA2X | −1 PI | be38…77a6 |
| 2026-10-29 22:30 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBAG…D6AA | −2 PI | ef60…17e0 |
| 2026-10-27 22:54 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKC…HK4A | GDKC…HK4A | 7 PI | be13…559c |
| 2026-10-27 22:54 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCVB…6BGK | −0,5 PI | c331…6d21 |
| 2026-10-27 22:54 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −1 PI | 5af6…094e |
| 2026-10-27 22:53 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBXE…CA2X | −0,5 PI | c6e6…c6a7 |
| 2026-10-27 22:53 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBAG…D6AA | −1 PI | 57ec…90cf |
| 2026-10-26 22:45 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKC…HK4A | GDKC…HK4A | 6 PI | a401…8ce7 |
| 2026-10-26 22:45 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCVB…6BGK | −1 PI | 2038…9787 |
| 2026-10-26 22:44 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −2 PI | f474…00a6 |
| 2026-10-26 22:44 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBXE…CA2X | −1 PI | ca6e…538d |
| 2026-10-26 22:44 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBAG…D6AA | −2 PI | 7fd8…2a56 |
| 2026-10-25 22:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKC…HK4A | GDKC…HK4A | 5 PI | e56b…2297 |
| 2026-10-25 22:41 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCVB…6BGK | −0,5 PI | 78af…74dd |
| 2026-10-25 22:40 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −1 PI | 4721…1b3f |
| 2026-10-25 22:40 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −1 PI | 6f24…5c1e |
| 2026-10-25 22:40 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBXE…CA2X | −0,5 PI | 0f11…9bd3 |
| 2026-10-25 22:39 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBAG…D6AA | −1 PI | cf38…bf45 |
| 2026-10-24 01:54 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKC…HK4A | GDKC…HK4A | 9 PI | 48d6…8517 |
| 2026-10-24 01:54 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCVB…6BGK | −1 PI | d39d…ee0a |
| 2026-10-24 01:53 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GCBT…BXNZ | −2 PI | 0bf0…36ee |
| 2026-10-24 01:53 UTC | Đã gửipayment | GDKC…HK4A | GBXE…CA2X | −1 PI | 862d…5866 |