Ví
Thay đổi cuối 2026-06-16 02:27 UTC
Irrational Test Token
155,4209563

Slice Test Token
33,3018523
PI
Có thể nhận: 150,0360007
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDKB…2ZF2
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDKB…2ZF2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDKB…2ZF2 | +33,3018523 SLICE | — | 33ba…c9c4 |
| 2026-06-16 02:27 UTC | Đã gửipayment | GDKB…2ZF2 | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | da3c…cc98 |
| 2026-06-16 02:27 UTC | change trust | GDKB…2ZF2 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | da3c…cc98 |
| 2026-06-16 02:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKB…2ZF2 | — | −50,0360007 PI | claimant GDKB…2ZF2 | 7497…e4d2 |
| 2026-04-08 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDKB…2ZF2 | +108 PI | — | 00b6…8153 |
| 2026-04-07 22:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDKB…2ZF2 | +155,4209563 IRRA | — | 6277…f469 |
| 2026-03-21 10:03 UTC | Đã gửipayment | GDKB…2ZF2 | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | a662…43cb |
| 2026-03-21 09:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKB…2ZF2 | +100 PI | — | c1cf…23bf |
| 2026-03-19 08:54 UTC | Đã gửipayment | GDKB…2ZF2 | GBGQ…6OPB | −100 PI | — | a276…a208 |
| 2026-03-19 08:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKB…2ZF2 | +100 PI | — | 9b36…2406 |
| 2026-03-17 08:05 UTC | Đã gửipayment | GDKB…2ZF2 | GBGQ…6OPB | −90 PI | — | 4bb8…0449 |
| 2026-03-17 08:05 UTC | change trust | GDKB…2ZF2 | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 4bb8…0449 |
| 2026-03-17 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDKB…2ZF2 | +100 PI | — | 101c…d1b6 |
| 2026-03-17 08:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDKB…2ZF2 | — | −100 PI | claimant GDKB…2ZF2 | b6e2…d00a |
| 2025-05-20 03:50 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,03 PI | — | 74a9…f635 |
| 2025-05-20 03:49 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,22 PI | — | 7893…2e61 |
| 2025-05-15 03:28 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,23 PI | — | c739…325d |
| 2025-05-15 03:26 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,333 PI | — | 09a1…9f3d |
| 2025-04-28 03:34 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,3 PI | — | 2d88…2df3 |
| 2025-04-28 03:21 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 2,222 PI | — | 3cb0…29b0 |
| 2025-04-28 03:16 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,111 PI | — | 8fb7…4cc7 |
| 2025-04-28 03:12 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKB…2ZF2 | GDKB…2ZF2 | 1,111 PI | — | 474c…e001 |
| 2025-01-06 06:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBD3…LSIW | GDKB…2ZF2 | +0,023 PI | — | 4b59…0846 |
| 2024-02-15 04:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBE2…VFQZ | GDKB…2ZF2 | +0,0063849 PI | — | 9273…85e4 |
| 2024-02-15 04:18 UTC | Đã gửipayment | GDKB…2ZF2 | GD2S…O5SM | −3 PI | — | 178e…0293 |