Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 03:15 UTC
Irrational Test Token
66,1738101

Slice Test Token
53,1978659
PI
Có thể nhận: 30,001728
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…968f
claimant GDIG…2LYL
claimant GDIG…2LYL
balance_id 0000…fb5e
balance_id 0000…b2d7
claimant GDIG…2LYL
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDIG…2LYL
claimant GDIG…2LYL
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 03:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…2LYL | +50,0360007 PI | balance_id 0000…968f | 70db…1368 |
| 2026-10-23 03:13 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GCOR…TEAM | −5 PI | — | 73d6…b6f2 |
| 2026-09-30 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDIG…2LYL | +100 PI | — | d91e…053a |
| 2026-07-15 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIG…2LYL | +53,1978659 SLICE | — | ada3…e85e |
| 2026-06-16 02:28 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 0a2c…5bc0 |
| 2026-06-16 02:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…2LYL | — | −50,0360007 PI | claimant GDIG…2LYL | 04d6…c471 |
| 2026-06-16 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDIG…2LYL | +100 PI | — | 99f0…3b68 |
| 2026-06-16 02:16 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −16 PI | — | 6c5d…7510 |
| 2026-06-16 02:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…2LYL | — | −16,001728 PI | claimant GDIG…2LYL | f009…5849 |
| 2026-06-16 02:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…2LYL | +6,5363917 PI | balance_id 0000…fb5e | 7432…aa86 |
| 2026-06-16 02:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…2LYL | +36,040756 PI | balance_id 0000…b2d7 | 5546…c837 |
| 2026-06-15 04:17 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −8 PI | — | 31f5…8bcd |
| 2026-06-15 04:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…2LYL | — | −8 PI | claimant GDIG…2LYL | 41c7…0c4a |
| 2026-06-15 04:00 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −6 PI | — | 8590…27b8 |
| 2026-06-15 04:00 UTC | change trust | GDIG…2LYL | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 8590…27b8 |
| 2026-06-15 03:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…2LYL | — | −6 PI | claimant GDIG…2LYL | fa83…fed7 |
| 2026-04-08 16:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIG…2LYL | +0,8292647 PI | — | 6aec…50a0 |
| 2026-04-07 21:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIG…2LYL | +66,1738101 IRRA | — | e422…546c |
| 2026-03-20 06:06 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −13,8848969 PI | — | b863…bb50 |
| 2026-03-19 06:12 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −55,5495877 PI | — | 95e4…35d8 |
| 2026-03-19 06:10 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GCOR…TEAM | −8 PI | — | 89cf…14b1 |
| 2026-03-19 06:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDIG…2LYL | +100 PI | — | d7e1…a9b3 |
| 2026-03-19 03:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…2LYL | — | −6,5363917 PI | claimant GDIG…2LYL | 5654…8c19 |
| 2026-03-19 03:57 UTC | Đã gửipayment | GDIG…2LYL | GBGQ…6OPB | −8,885189 PI | — | 909b…d316 |
| 2026-03-19 03:57 UTC | change trust | GDIG…2LYL | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 909b…d316 |