Ví
Thay đổi cuối 2026-06-21 10:33 UTC
Pi Core Team
23,8526765
Irrational Test Token
26,4298082
Pi Core Team
6,7467435

Slice Test Token
17,2294588
Pi Core Team
0,0087598
PI
Có thể nhận: 42,9168169
claimant GDIA…WGWY
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDIA…WGWY
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDIA…WGWY
source_amount 3 PI
source_amount 2 PI
source_amount 3 PI
source_amount 2 PI
source_amount 3 PI
source_amount 3 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIA…WGWY | +17,2294588 SLICE | — | a722…359d |
| 2026-06-21 10:33 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −11,03 PI | — | 0619…3aa4 |
| 2026-06-21 10:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIA…WGWY | — | −11,0302045 PI | claimant GDIA…WGWY | a6da…a7c6 |
| 2026-06-21 10:08 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −14,88 PI | — | 49a8…9387 |
| 2026-06-21 10:08 UTC | change trust | GDIA…WGWY | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 49a8…9387 |
| 2026-06-21 10:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIA…WGWY | — | −14,881307 PI | claimant GDIA…WGWY | f350…85ed |
| 2026-06-14 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDIA…WGWY | +100 PI | — | 1117…a964 |
| 2026-04-08 17:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIA…WGWY | +5,1286589 PI | — | a76c…41cf |
| 2026-04-08 01:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDIA…WGWY | +26,4298082 IRRA | — | a7be…364f |
| 2026-03-22 12:30 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −4,6358672 PI | — | 6d0a…8e18 |
| 2026-03-22 12:28 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −6,1844896 PI | — | 8041…bbe3 |
| 2026-03-21 03:09 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −12,628979 PI | — | 20fc…b9cf |
| 2026-03-21 03:08 UTC | Đã gửipayment | GDIA…WGWY | GBGQ…6OPB | −12,628979 PI | — | 0c20…d6af |
| 2026-03-21 03:08 UTC | change trust | GDIA…WGWY | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 0c20…d6af |
| 2026-03-16 02:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIA…WGWY | — | −17,0053054 PI | claimant GDIA…WGWY | eba9…2dee |
| 2025-12-02 03:27 UTC | Tự chuyểnpayment | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 1 Archimedes | — | bbea…6678 |
| 2025-12-02 03:26 UTC | Tự chuyểnpayment | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 1 PI | — | debb…4427 |
| 2025-12-02 03:24 UTC | Tự chuyểnpayment | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 1 PI | — | 37d9…d1a2 |
| 2025-12-02 03:22 UTC | Tự chuyểnpayment | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 1 PI | — | 7070…cd68 |
| 2025-11-09 07:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,7641006 Archimedes | source_amount 3 PI | 8a29…7eb8 |
| 2025-11-09 07:55 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,5093988 Archimedes | source_amount 2 PI | 622e…4061 |
| 2025-10-26 08:32 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,8535302 Archimedes | source_amount 3 PI | cb8e…1d74 |
| 2025-10-26 08:30 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,568881 Archimedes | source_amount 2 PI | 2a95…1927 |
| 2025-10-19 05:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,9182069 Archimedes | source_amount 3 PI | ffc2…5170 |
| 2025-10-19 05:44 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDIA…WGWY | GDIA…WGWY | 0,9182204 Archimedes | source_amount 3 PI | d571…1095 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.