Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:00 UTC
2.305,6750695

Bitcoin
0,0060474
Irrational Test Token
500,8600691

Slice Test Token
1.107,3807525

USD Stablecoin
588,7907989
13.011.560,9447137
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 500 BNB
source_amount 100 PI
source_amount 2.560 PI
source_amount 594,1835852 USDT
source_amount 0,0100766 BTC
source_amount 101 PI
source_amount 100 PI
source_amount 100 PI
source_amount 2.130.850,0299739 XRP
source_amount 100 PI
source_amount 101 PI
source_amount 100 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:00 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,001362 BTC | source_amount 100 PI | 5377…a970 |
| 2026-10-30 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | fb4c…5458 |
| 2026-10-28 00:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0013705 BTC | source_amount 100 PI | 0a29…9c68 |
| 2026-10-28 00:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 7af1…d304 |
| 2026-10-26 00:57 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0014118 BTC | source_amount 100 PI | c2ff…6ab7 |
| 2026-10-26 00:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 1d5c…d97b |
| 2026-10-25 00:20 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0004246 BTC | source_amount 500 BNB | 07f5…9d4e |
| 2026-10-23 00:21 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0014785 BTC | source_amount 100 PI | 4e09…afe5 |
| 2026-10-23 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | aef4…ea23 |
| 2026-10-23 00:20 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 588,7907989 USDT | source_amount 2.560 PI | 4ed0…cf50 |
| 2026-10-22 00:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 2.563,5870131 PI | source_amount 594,1835852 USDT | 5b9f…361d |
| 2026-10-20 23:57 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 11.265.596,7532258 XRP | source_amount 0,0100766 BTC | f751…5846 |
| 2026-10-20 13:31 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0014595 BTC | source_amount 101 PI | dd9b…f88e |
| 2026-10-20 13:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | b4c1…56d6 |
| 2026-09-29 12:34 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0015923 BTC | source_amount 100 PI | 5014…aec6 |
| 2026-09-29 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 5355…dee3 |
| 2026-09-13 06:04 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 1.745.964,1914879 XRP | source_amount 100 PI | 65c3…a575 |
| 2026-09-13 06:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 62a6…6312 |
| 2026-09-11 09:08 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0017904 BTC | source_amount 2.130.850,0299739 XRP | c88c…9706 |
| 2026-09-10 01:37 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,00166 BTC | source_amount 100 PI | 02e4…0552 |
| 2026-09-10 01:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 6d20…6e46 |
| 2026-09-07 21:07 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0017757 BTC | source_amount 101 PI | e4e4…21f6 |
| 2026-09-07 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | ce8d…9969 |
| 2026-09-05 08:38 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDI2…4O2N | GDI2…4O2N | 0,0017987 BTC | source_amount 100 PI | 10c1…4b87 |
| 2026-09-05 08:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDI2…4O2N | +100 PI | — | 41a8…a6fd |