Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 12:10 UTC
liquidity_pool_shares
0
liquidity_pool_shares
1.041,459983
liquidity_pool_shares
0
liquidity_pool_shares
864,1350353
liquidity_pool_shares
0
liquidity_pool_shares
0,0000001
liquidity_pool_shares
0
liquidity_pool_shares
0
0,227545
Pi Core Team
226,5593664
0,0000762

Bitcoin
0,0560124

CYBER Token
229,9812185
Irrational Test Token
100,0042945

PiPet Token
500,1397204
Pi Core Team
39,0161517

Slice Test Token
0
Pi Core Team
0,4862363
0,0003256
PI
Có thể nhận: 1.017,8203564
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBQD…5IMQ | GDHT…DIBT | +0,01 PI | 88e1…1588 |
| 2026-10-31 02:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBNN…H6PI | GDHT…DIBT | +0,05 PI | 326e…08ea |
| 2026-10-31 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GARO…SWSE | GDHT…DIBT | +31,415926 PI | dee7…99bd |
| 2026-10-31 02:28 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GDYH…IBYW | −0,991 PI | 9c55…80d2 |
| 2026-10-31 02:27 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GBWG…H3NE | −88 PI | 4c0a…93d0 |
| 2026-10-31 02:27 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GBIO…3DIT | −0,0856 PI | d100…1d9e |
| 2026-10-31 02:26 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GC57…INPY | −33 PI | 0364…f745 |
| 2026-10-31 02:26 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GA7H…RK2X | −0,779 PI | 1e22…38a6 |
| 2026-10-31 02:26 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GBCL…OGZQ | −0,09 PI | db3f…09ba |
| 2026-10-31 02:25 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GARO…SWSE | −153 PI | e849…e831 |
| 2026-10-31 02:25 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GAAB…M3IE | −0,00196 PI | 95c8…822d |
| 2026-10-31 02:24 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GA7B…3UYR | −111 PI | 90b5…90b6 |
| 2026-10-30 23:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBQD…5IMQ | GDHT…DIBT | +0,01 PI | 510f…e596 |
| 2026-10-30 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBQD…5IMQ | GDHT…DIBT | +0,01 PI | 052d…c8b3 |
| 2026-10-30 13:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBQD…5IMQ | GDHT…DIBT | +0,01 PI | f8dc…7334 |
| 2026-10-30 13:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBWG…H3NE | GDHT…DIBT | +132 PI | 1f94…4f6d |
| 2026-10-30 13:23 UTC | Đã nhậnpayment | GA7B…3UYR | GDHT…DIBT | +253 PI | 5bd2…0b89 |
| 2026-10-30 10:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBGY…5O3I | GDHT…DIBT | +0,5 PI | 1751…bc72 |
| 2026-10-30 10:10 UTC | Đã nhậnpayment | GARO…SWSE | GDHT…DIBT | +91 PI | 312d…b38f |
| 2026-10-30 09:59 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GATL…KNQG | −0,314 PI | 911e…7e86 |
| 2026-10-30 09:58 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GDJ6…5ZRA | −0,14 PI | 95b4…2b98 |
| 2026-10-30 09:58 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GBWG…H3NE | −77 PI | 56d6…60ed |
| 2026-10-30 09:56 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GAJ2…32BY | −0,56 PI | 6c1d…a03b |
| 2026-10-30 09:56 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GC57…INPY | −33 PI | fbd4…70b1 |
| 2026-10-30 09:54 UTC | Đã gửipayment | GDHT…DIBT | GA7H…RK2X | −0,22 PI | ffc6…69f8 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.