Ví
Thay đổi cuối 2026-09-02 14:01 UTC

PAIHD Immobilier Web3
0
Pi Core Team
0,0003494

CYBER Token
0,075

Datong USD Stablecoin
0
0

Slice Test Token
142,7498236

USD Stablecoin
10,55
PI
Có thể nhận: 349,5131908
asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT
asset AWYTlimit 0 AWYT
asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT
asset AWYTlimit 0 AWYT
asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT
claimant GDHC…KYAT
claimant GDHC…KYAT
claimant GDHC…KYAT
claimant GDHC…KYAT
claimant GDHC…KYAT
claimant GDHC…KYAT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-02 14:01 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GDGT…SBNC | −85 PI | — | 3b58…d906 |
| 2026-08-28 14:10 UTC | change trust | GDHC…KYAT | — | — | asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT | 6ad0…5cb6 |
| 2026-08-28 14:10 UTC | change trust | GDHC…KYAT | — | — | asset AWYTlimit 0 AWYT | 7f4e…9e4c |
| 2026-08-28 13:47 UTC | change trust | GDHC…KYAT | — | — | asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT | 4065…193e |
| 2026-08-28 13:46 UTC | change trust | GDHC…KYAT | — | — | asset AWYTlimit 0 AWYT | 142f…ae39 |
| 2026-08-27 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDHC…KYAT | +100 PI | — | ecf3…6511 |
| 2026-08-27 16:26 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GDVL…HN5I | −100 PI | — | 6039…8126 |
| 2026-08-11 11:00 UTC | change trust | GDHC…KYAT | — | — | asset AWYTlimit 922.337.203.685,4775807 AWYT | d116…54d4 |
| 2026-07-14 19:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDHC…KYAT | +142,7498236 SLICE | — | b6b1…7f73 |
| 2026-07-06 13:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDHC…KYAT | +100 PI | — | c82a…d61b |
| 2026-06-28 07:11 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −37,86 PI | — | 3850…c2c0 |
| 2026-06-28 07:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −37,8789864 PI | claimant GDHC…KYAT | 3a79…a669 |
| 2026-06-28 07:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDHC…KYAT | +100 PI | — | b797…e8d1 |
| 2026-06-27 10:26 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −2,24 PI | — | b4f6…dde0 |
| 2026-06-27 10:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −2,24 PI | claimant GDHC…KYAT | 5c1d…8186 |
| 2026-06-26 09:51 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −9,73 PI | — | 394b…5942 |
| 2026-06-26 09:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −9,73 PI | claimant GDHC…KYAT | aebc…fddb |
| 2026-06-25 11:22 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −39,69 PI | — | 9bd9…e927 |
| 2026-06-25 11:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −39,7112115 PI | claimant GDHC…KYAT | 0753…2489 |
| 2026-06-25 11:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDHC…KYAT | +100 PI | — | 5572…d2ac |
| 2026-06-23 15:28 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −9,56 PI | — | e71e…c585 |
| 2026-06-23 15:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −9,56 PI | claimant GDHC…KYAT | 33d8…2cb3 |
| 2026-06-22 17:03 UTC | Đã gửipayment | GDHC…KYAT | GBGQ…6OPB | −38,99 PI | — | 56c0…6536 |
| 2026-06-22 17:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHC…KYAT | — | −39,0103461 PI | claimant GDHC…KYAT | ef38…c575 |
| 2026-06-22 17:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDHC…KYAT | +100 PI | — | c698…45d1 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.