Ví
Thay đổi cuối 2026-09-19 03:58 UTC
Pi Core Team
1,3835719

PiPet Token
0
Pi Core Team
0,1839921
PI
Có thể nhận: 10
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
claimant GDGS…776W
source_amount 5 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
source_amount 0,03 PizzaToken
source_amount 0,02 PizzaToken
source_amount 5 PI
source_amount 5 PI
source_amount 5 PI
source_amount 0,1 PizzaToken
source_amount 5 PI
source_amount 5 PI
asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-19 03:57 UTC | change trust | GDGS…776W | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | 90ed…fcc8 |
| 2026-06-28 06:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDGS…776W | — | −10 PI | claimant GDGS…776W | fff4…9e02 |
| 2025-11-29 05:18 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 1,3835719 Archimedes | source_amount 5 PI | a553…8df3 |
| 2025-11-29 05:17 UTC | change trust | GDGS…776W | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 6ebe…4c30 |
| 2025-11-02 03:52 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 2,8964288 PI | source_amount 0,03 PizzaToken | 6aa5…ca82 |
| 2025-11-02 03:50 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 1,9307647 PI | source_amount 0,02 PizzaToken | b4d9…88f3 |
| 2025-11-02 03:48 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 0,0514867 PizzaToken | source_amount 5 PI | b474…4da3 |
| 2025-10-27 02:19 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 0,0657161 PizzaToken | source_amount 5 PI | 3ff0…8ef9 |
| 2025-10-27 02:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 0,0658556 PizzaToken | source_amount 5 PI | 9953…fd19 |
| 2025-10-21 03:18 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 6,5900889 PI | source_amount 0,1 PizzaToken | a08b…dd90 |
| 2025-10-21 03:16 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 0,0754156 PizzaToken | source_amount 5 PI | 1ded…fd9c |
| 2025-10-21 03:06 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GDGS…776W | GDGS…776W | 0,0755181 PizzaToken | source_amount 5 PI | 35f0…a966 |
| 2025-10-21 03:05 UTC | change trust | GDGS…776W | — | — | asset PizzaTokenlimit 922.337.203.685,4775807 PizzaToken | 26a5…6317 |
| 2023-11-26 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…PPYU | GDGS…776W | +0,6282848 PI | — | 9213…560c |
| 2023-11-26 00:11 UTC | Đã gửipayment | GDGS…776W | GAJ2…ATZG | −1 PI | — | 0c2d…5c24 |
| 2023-11-26 00:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GDGS…776W | +0,002438 PI | — | e952…bc8f |
| 2023-11-26 00:06 UTC | Đã gửipayment | GDGS…776W | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 7ee3…4af7 |
| 2023-11-25 23:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDGS…776W | +0,0042273 PI | — | ae14…3490 |
| 2023-11-25 23:58 UTC | Đã gửipayment | GDGS…776W | GCOR…TEAM | −5 PI | — | 003b…e45f |
| 2023-11-01 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDE2…A67H | GDGS…776W | +0,0094151 PI | — | 74c8…8006 |
| 2023-11-01 10:21 UTC | Đã gửipayment | GDGS…776W | GCOR…TEAM | −5 PI | — | 99c3…f83b |
| 2023-11-01 10:05 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GDGS…776W | +0,6079917 PI | — | 6c78…8a7f |
| 2023-11-01 10:05 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDGS…776W | +100 PI | — | d618…4243 |