Ví
Thay đổi cuối 2026-10-19 23:44 UTC
PI
Có thể nhận: 74,2275
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDGP…TYFV
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 23:44 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GC4X…TUII | −110 PI | — | fb3f…a9a3 |
| 2026-10-19 23:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | 755d…da73 |
| 2026-10-16 23:47 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GATO…QGEA | −107,6764579 PI | — | b7f6…df0f |
| 2026-10-16 23:46 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GATO…QGEA | −107,5855987 PI | — | e39b…828e |
| 2026-10-16 23:44 UTC | Đã nhậnpayment | GC4X…TUII | GDGP…TYFV | +99 PI | — | 3604…f95c |
| 2026-10-16 23:43 UTC | Đã nhậnpayment | GC4X…TUII | GDGP…TYFV | +140 PI | — | 0312…4fae |
| 2026-10-16 23:41 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GDV6…H62E | −99 PI | — | b45c…acba |
| 2026-10-16 23:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | 3301…5539 |
| 2026-10-16 23:34 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GDV6…H62E | −98 PI | — | d0f6…63cb |
| 2026-10-09 04:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | 7c1a…73dd |
| 2026-10-04 23:10 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GC4X…TUII | −100 PI | — | d346…1ea7 |
| 2026-10-04 23:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | d8be…5a67 |
| 2026-10-03 00:02 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GC4X…TUII | −100 PI | — | 0dc0…4236 |
| 2026-10-02 23:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | 8a02…fba7 |
| 2026-09-29 10:57 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GC4X…TUII | −95 PI | — | c613…5354 |
| 2026-09-29 10:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | e7e6…2d54 |
| 2026-09-28 09:26 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GDV6…H62E | −102 PI | — | 058d…042f |
| 2026-09-28 09:25 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GATO…QGEA | −97,8146406 PI | — | e940…3456 |
| 2026-09-27 10:47 UTC | Đã nhậnpayment | GC4X…TUII | GDGP…TYFV | +99 PI | — | be03…1dc6 |
| 2026-09-27 10:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | d0ca…45f3 |
| 2026-09-27 10:43 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GDV6…H62E | −28 PI | — | 1ab0…04d2 |
| 2026-09-27 10:25 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GATO…QGEA | −94,5835785 PI | — | 4ff7…5d9f |
| 2026-07-04 03:24 UTC | Đã gửipayment | GDGP…TYFV | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | a70f…5cd0 |
| 2026-06-18 23:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDGP…TYFV | +100 PI | — | a765…4332 |
| 2026-03-15 00:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDGP…TYFV | — | −74,2275 PI | claimant GDGP…TYFV | c355…21bc |