Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2023-07-30 19:15 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-07-30 19:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GDGG…A2Z4 | +0,0052223 PI | c9c3…8da5 |
| 2023-07-30 19:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBQR…JFM6 | GDGG…A2Z4 | +0,0003526 PI | 358b…7d49 |
| 2023-07-30 18:22 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GDGG…A2Z4 | +0,4500337 PI | 7e03…10a3 |
| 2023-01-02 05:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAM4…OZFZ | GDGG…A2Z4 | +50 PI | 7d7a…a015 |
| 2022-07-07 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GDGG…A2Z4 | +0,2593197 PI | e18c…253c |
| 2022-03-21 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDVB…GIZQ | GDGG…A2Z4 | +2 PI | 36e0…f834 |
| 2021-04-12 05:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDCG…24CL | GDGG…A2Z4 | +110 PI | f84a…883c |
| 2021-04-12 05:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDCG…24CL | GDGG…A2Z4 | +50 PI | 23e3…21b8 |
| 2021-04-09 05:10 UTC | Đã gửipayment | GDGG…A2Z4 | GBMZ…IDVX | −0,99 PI | 9f87…a5b8 |
| 2021-04-09 05:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBMZ…IDVX | GDGG…A2Z4 | +0,99 PI | f6bc…1ce4 |
| 2021-04-09 04:52 UTC | Đã gửipayment | GDGG…A2Z4 | GDCG…24CL | −60 PI | 0242…d450 |
| 2021-04-09 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GDCG…24CL | GDGG…A2Z4 | +70 PI | abd1…0394 |
| 2021-04-09 03:44 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDGG…A2Z4 | +100 PI | d4b6…6ec6 |