Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 16:20 UTC
Irrational Test Token
41,9163513
0

Slice Test Token
4,3954736
PI
Có thể nhận: 6,61
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
selling SLICEbuying PIamount 4 SLICEprice 4.0000000
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDG7…5ULT
balance_id 0000…23e7
asset PiPilimit 922.337.203.685,4775807 PiPi
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDG7…5ULT
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 16:20 UTC | manage sell offer | GDG7…5ULT | — | — | selling SLICEbuying PIamount 4 SLICEprice 4.0000000 | 1383…a120 |
| 2026-07-14 23:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDG7…5ULT | +4,3954736 SLICE | — | 41cb…d941 |
| 2026-06-24 16:27 UTC | Đã gửipayment | GDG7…5ULT | GBGQ…6OPB | −6,61 PI | — | 11ad…d8f8 |
| 2026-06-24 16:27 UTC | change trust | GDG7…5ULT | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 11ad…d8f8 |
| 2026-06-24 16:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG7…5ULT | — | −6,61 PI | claimant GDG7…5ULT | 5efd…1af2 |
| 2026-05-10 16:42 UTC | Tự chuyểnpayment | GDG7…5ULT | GDG7…5ULT | 25 PI | — | 784e…8d56 |
| 2026-04-23 01:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDG7…5ULT | +24,7525 PI | balance_id 0000…23e7 | 13b2…29c6 |
| 2026-04-23 01:39 UTC | change trust | GDG7…5ULT | — | — | asset PiPilimit 922.337.203.685,4775807 PiPi | e7fc…7ebc |
| 2026-04-23 01:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDG7…5ULT | GDG7…5ULT | 28 IRRA | — | 2a80…e9d8 |
| 2026-04-08 16:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDG7…5ULT | +16,3217 PI | — | 1f4e…9273 |
| 2026-04-07 20:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDG7…5ULT | +41,9163513 IRRA | — | faef…48d5 |
| 2026-03-26 23:31 UTC | Đã gửipayment | GDG7…5ULT | GBGQ…6OPB | −11,86625 PI | — | ebda…aa75 |
| 2026-03-15 00:34 UTC | Đã gửipayment | GDG7…5ULT | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | ad27…e3da |
| 2026-03-15 00:34 UTC | Đã gửipayment | GDG7…5ULT | GBGQ…6OPB | −24,7525 PI | — | e318…013a |
| 2026-03-15 00:34 UTC | change trust | GDG7…5ULT | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | e318…013a |
| 2026-03-15 00:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG7…5ULT | — | −24,7525 PI | claimant GDG7…5ULT | b1d7…6919 |
| 2026-03-15 00:33 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDG7…5ULT | +100 PI | — | c5e4…0150 |