Ví
Thay đổi cuối 2026-04-27 23:23 UTC
PI
Có thể nhận: 54,1305131
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDG3…KKUQ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 23:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDHS…TOX3 | GDG3…KKUQ | +0,2 PI | — | adcd…8e68 |
| 2026-03-27 00:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAU4…JAXV | GDG3…KKUQ | +0,140268 PI | — | ecf9…d2c9 |
| 2026-03-19 05:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG3…KKUQ | — | −54,1305131 PI | claimant GDG3…KKUQ | 76f7…784f |
| 2026-01-25 08:56 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GCGI…D2G6 | −2 PI | — | 982f…7ebb |
| 2026-01-22 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCGI…D2G6 | GDG3…KKUQ | +2 PI | — | 1f29…71b4 |
| 2025-12-13 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBLM…GRQL | GDG3…KKUQ | +1,02 PI | — | bc0a…8d5a |
| 2025-12-12 14:36 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GBLM…GRQL | −1 PI | — | 79d4…0f8d |
| 2025-12-11 06:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBLM…GRQL | GDG3…KKUQ | +0,123 PI | — | bfa2…25eb |
| 2025-11-12 04:07 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GCX3…XRO4 | −1 PI | — | 62dd…fb66 |
| 2025-11-12 04:06 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GAGY…OUXT | −1,5 PI | — | 39d1…5658 |
| 2025-11-12 04:06 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GB6V…DEXT | −1 PI | — | e380…4663 |
| 2025-11-11 11:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCX3…XRO4 | GDG3…KKUQ | +0,05 PI | — | 92d3…1529 |
| 2025-11-11 11:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAGY…OUXT | GDG3…KKUQ | +1 PI | — | e7ad…8c62 |
| 2025-11-11 11:40 UTC | Đã nhậnpayment | GB6V…DEXT | GDG3…KKUQ | +0,1 PI | — | 87e5…bf26 |
| 2025-10-27 21:14 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GC5O…MOSC | −1 PI | — | 3063…978c |
| 2025-10-27 21:13 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GDYT…7ACL | −2 PI | — | 2cdd…3af5 |
| 2025-10-27 21:12 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GB6V…DEXT | −2 PI | — | 4b94…1f42 |
| 2025-10-15 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB6V…DEXT | GDG3…KKUQ | +0,14 PI | — | 17a3…29c4 |
| 2025-10-01 05:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDYT…7ACL | GDG3…KKUQ | +0,001 PI | — | ad48…0715 |
| 2025-10-01 05:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDYT…7ACL | GDG3…KKUQ | +0,001 PI | — | 0bbc…99ea |
| 2025-09-21 01:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GDG3…KKUQ | +0,0031416 PI | — | 4282…452e |
| 2025-09-21 01:56 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GAU4…JAXV | −0,5 PI | — | b6ba…707e |
| 2025-09-18 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAU4…JAXV | GDG3…KKUQ | +0,20584 PI | — | 1e47…1f3e |
| 2025-08-15 05:05 UTC | Đã nhậnpayment | GA5P…HPUE | GDG3…KKUQ | +3,5 PI | — | 325f…09cc |
| 2025-08-14 09:29 UTC | Đã gửipayment | GDG3…KKUQ | GAQP…5V2Z | −1,5 PI | — | 1acd…ed7f |