Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 17:48 UTC
PI
Có thể nhận: 191,7927193
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDG2…FO7I
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 17:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG2…FO7I | — | −191,7927193 PI | claimant GDG2…FO7I | 4033…b0d8 |
| 2025-03-14 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBSZ…CN2J | GDG2…FO7I | +50 PI | — | 9489…37aa |
| 2023-07-30 22:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GDG2…FO7I | +0,003629 PI | — | b84d…e940 |
| 2023-07-30 22:03 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDG2…FO7I | +0,006043 PI | — | 0408…8cb0 |
| 2023-07-30 22:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBH3…E3I7 | GDG2…FO7I | +0,0037357 PI | — | 927c…eb96 |
| 2023-07-30 21:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDUO…GF4B | GDG2…FO7I | +0,003969 PI | — | ba38…198e |
| 2023-07-30 21:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAUD…P53X | GDG2…FO7I | +0,0055619 PI | — | 433a…b379 |
| 2023-07-30 21:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCEE…IB3K | GDG2…FO7I | +0,003947 PI | — | 09bb…af50 |
| 2023-07-30 21:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GDG2…FO7I | +0,0096239 PI | — | 9389…7ddf |
| 2023-07-30 20:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GDG2…FO7I | +0,0036342 PI | — | 667f…6ee5 |
| 2023-07-30 20:47 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GDG2…FO7I | +0,0017012 PI | — | e0c7…eea1 |
| 2023-07-30 19:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCOC…6Q3F | GDG2…FO7I | +0,0035899 PI | — | 4c74…d427 |
| 2023-07-30 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GA5L…CLTO | GDG2…FO7I | +0,658191 PI | — | 9253…36a4 |
| 2021-05-06 17:04 UTC | Đã gửipayment | GDG2…FO7I | GA2E…5WII | −50 PI | — | c324…0436 |
| 2021-04-20 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDI4…3LWM | GDG2…FO7I | +1 PI | — | 4046…2176 |
| 2021-04-17 10:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCNA…6RU5 | GDG2…FO7I | +20 PI | — | 51d2…e8be |
| 2021-04-16 09:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCXY…OJ6F | GDG2…FO7I | +50 PI | — | 1dd1…881c |
| 2021-04-11 18:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAZQ…QCXS | GDG2…FO7I | +10 PI | — | b07a…cedf |
| 2021-04-10 19:58 UTC | Đã gửipayment | GDG2…FO7I | GAAY…KVSR | −10 PI | — | 73a7…4513 |
| 2021-04-09 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAL3…JAZY | GDG2…FO7I | +70 PI | — | 4f66…8c93 |
| 2021-04-09 22:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAYH…XJ4R | GDG2…FO7I | +0,01 PI | — | ac20…876f |
| 2021-04-09 22:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDZR…4ULR | GDG2…FO7I | +10 PI | — | 51c2…8837 |
| 2021-04-09 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCVE…SVS7 | GDG2…FO7I | +70 PI | — | 3cc5…dfc8 |
| 2021-04-09 12:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAAY…KVSR | GDG2…FO7I | +0,01 PI | — | 196c…583d |
| 2021-04-09 10:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDWN…IZ3Q | GDG2…FO7I | +5 PI | — | 8a2b…0396 |