Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 09:15 UTC
Pi Core Team
0
Pi Core Team
0

Slice Test Token
36,493736
Pi Core Team
0
PI
Có thể nhận: 54,900738
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDFM…RSK3
claimant GDFM…RSK3
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDFM…RSK3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDFM…RSK3 | +36,493736 SLICE | — | f3c2…b161 |
| 2026-06-25 09:45 UTC | Đã gửipayment | GDFM…RSK3 | GBGQ…6OPB | −37,88 PI | — | 9390…4689 |
| 2026-06-25 09:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…RSK3 | — | −37,89901 PI | claimant GDFM…RSK3 | 15bf…3883 |
| 2026-06-12 10:57 UTC | Đã gửipayment | GDFM…RSK3 | GBGQ…6OPB | −1 PI | — | 9b71…545b |
| 2026-06-12 10:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…RSK3 | — | −1 PI | claimant GDFM…RSK3 | 4107…2ddc |
| 2026-06-12 10:52 UTC | Đã gửipayment | GDFM…RSK3 | GBGQ…6OPB | −16 PI | — | b0f0…f235 |
| 2026-06-12 10:52 UTC | change trust | GDFM…RSK3 | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b0f0…f235 |
| 2026-06-12 10:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…RSK3 | — | −16,001728 PI | claimant GDFM…RSK3 | 4b56…5b4a |
| 2026-01-31 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCMR…TL5F | GDFM…RSK3 | +1 PI | — | 253d…df4e |
| 2026-01-31 12:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCMR…TL5F | GDFM…RSK3 | +1 PI | — | 513b…e746 |
| 2026-01-24 17:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBWI…6TKL | GDFM…RSK3 | +6,28 PI | — | 79b8…36f0 |
| 2026-01-24 15:46 UTC | Đã nhậnpayment | GB64…7H32 | GDFM…RSK3 | +0,01 PI | — | 15da…6455 |
| 2026-01-17 20:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBWW…KOAH | GDFM…RSK3 | +0,123456 PI | — | f687…1b3b |
| 2026-01-17 20:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBWW…KOAH | GDFM…RSK3 | +0,123456 PI | — | e906…dd58 |
| 2026-01-17 20:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBWW…KOAH | GDFM…RSK3 | +0,123456 PI | — | a4af…ad69 |
| 2026-01-15 12:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBTL…E5X6 | GDFM…RSK3 | +0,2 PI | — | b4bf…59c7 |
| 2026-01-12 15:39 UTC | Đã nhậnpayment | GB64…7H32 | GDFM…RSK3 | +0,01 PI | — | 8818…d2c3 |
| 2026-01-10 15:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBWW…KOAH | GDFM…RSK3 | +0,123456 PI | — | 39c2…23f4 |
| 2026-01-10 14:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAGK…3CPW | GDFM…RSK3 | +3,14 PI | — | ac58…0ed7 |
| 2026-01-09 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCVH…BPZL | GDFM…RSK3 | +1 PI | — | 2958…f18d |
| 2026-01-07 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDTI…H32L | GDFM…RSK3 | +0,1 PI | — | 70ad…f6f9 |
| 2026-01-05 11:42 UTC | Đã nhậnpayment | GB4K…USSJ | GDFM…RSK3 | +0,01 PI | — | 6729…56c8 |
| 2026-01-03 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDHY…XQVF | GDFM…RSK3 | +1 PI | — | 08d8…4e8c |
| 2026-01-02 05:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBV7…CY25 | GDFM…RSK3 | +0,0314 PI | — | 7f71…16ef |
| 2026-01-01 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDHY…XQVF | GDFM…RSK3 | +1 PI | — | b036…db4f |