Ví
Thay đổi cuối 2026-10-04 22:38 UTC
Pi Core Team
9,4245873
145,9146415
5,0910229

Good Market of Pi
325,903362

Garda Token
82,5968466
Irrational Test Token
72,561021
918,4890924

PiPet Token
11,6142608
Pi Core Team
0,4671581

Slice Test Token
57,4603449
Pi Core Team
0,001662

XENDLO jeton 1
0
PI
Có thể nhận: 177,1023459
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
claimant GDFM…HRCC
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDFM…HRCC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-04 22:38 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 4a3a…a07f |
| 2026-09-11 06:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDFM…HRCC | +100 PI | — | 2cf8…30e8 |
| 2026-08-29 09:00 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GD5E…ZZWP | −0,005 PI | — | 014f…c497 |
| 2026-07-14 20:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDFM…HRCC | +57,4603449 SLICE | — | 1254…6206 |
| 2026-06-28 04:26 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −4,64 PI | — | 3f71…03db |
| 2026-06-28 04:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −4,64 PI | claimant GDFM…HRCC | 2e58…0d3f |
| 2026-06-28 04:26 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −18,82 PI | — | c5ed…171c |
| 2026-06-28 04:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −18,8229879 PI | claimant GDFM…HRCC | 58b0…4b90 |
| 2026-06-28 04:25 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −12,63 PI | — | 404b…20db |
| 2026-06-28 04:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −12,6305979 PI | claimant GDFM…HRCC | d448…65a2 |
| 2026-06-28 04:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDFM…HRCC | +100 PI | — | 132e…a081 |
| 2026-06-26 06:02 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −2,37 PI | — | 5fc6…9108 |
| 2026-06-26 06:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −2,37 PI | claimant GDFM…HRCC | b2bf…9176 |
| 2026-06-26 06:01 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −3,42 PI | — | 1382…a1b2 |
| 2026-06-26 06:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −3,42 PI | claimant GDFM…HRCC | 61a8…ffee |
| 2026-06-19 08:37 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −7,08 PI | — | 68e6…d37e |
| 2026-06-19 08:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −7,08 PI | claimant GDFM…HRCC | 3d2f…a770 |
| 2026-06-19 08:35 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −4,81 PI | — | 3c7c…f7b0 |
| 2026-06-19 08:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −4,81 PI | claimant GDFM…HRCC | da46…ced9 |
| 2026-06-16 15:14 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −19,48 PI | — | c2b1…fbbf |
| 2026-06-16 15:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −19,4833241 PI | claimant GDFM…HRCC | fb97…0272 |
| 2026-06-15 23:04 UTC | Đã gửipayment | GDFM…HRCC | GBGQ…6OPB | −13,16 PI | — | d2d1…e794 |
| 2026-06-15 23:04 UTC | change trust | GDFM…HRCC | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | d2d1…e794 |
| 2026-06-15 23:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFM…HRCC | — | −13,1607485 PI | claimant GDFM…HRCC | 61b8…1aea |
| 2026-06-14 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDFM…HRCC | +100 PI | — | 2c4a…62e0 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.