Ví
Thay đổi cuối 2026-07-25 22:34 UTC
Pi Core Team
0
Irrational Test Token
34,7754389
Pi Core Team
0

Slice Test Token
46,9737156
Pi Core Team
0
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7fb4
balance_id 0000…24cc
balance_id 0000…861c
balance_id 0000…3f93
balance_id 0000…3a32
claimant GDDS…DOZH
claimant GDDS…DOZH
claimant GDDS…DOZH
claimant GDDS…DOZH
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDDS…DOZH
balance_id 0000…3ad2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +55,5654917 PI | balance_id 0000…7fb4 | a7d2…3d0b |
| 2026-07-25 22:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +9 PI | balance_id 0000…24cc | 5af4…48aa |
| 2026-07-25 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +4,38 PI | balance_id 0000…861c | 1eeb…5522 |
| 2026-07-25 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +1,03 PI | balance_id 0000…3f93 | 1436…99a5 |
| 2026-07-25 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +0,71 PI | balance_id 0000…3a32 | 5927…0bd1 |
| 2026-07-15 00:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDDS…DOZH | +46,9737156 SLICE | — | c4ea…10e5 |
| 2026-06-11 22:46 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −0,71 PI | — | fbd9…2043 |
| 2026-06-11 22:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDS…DOZH | — | −0,71 PI | claimant GDDS…DOZH | eb03…e822 |
| 2026-06-11 22:45 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −1,03 PI | — | f2be…cbec |
| 2026-06-11 22:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDS…DOZH | — | −1,03 PI | claimant GDDS…DOZH | a068…5831 |
| 2026-06-11 22:28 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −4,38 PI | — | 0e4a…439b |
| 2026-06-11 22:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDS…DOZH | — | −4,38 PI | claimant GDDS…DOZH | b77d…cad7 |
| 2026-06-11 22:23 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −9 PI | — | bd09…fcb1 |
| 2026-06-11 22:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDS…DOZH | — | −9 PI | claimant GDDS…DOZH | 046d…1962 |
| 2026-06-11 22:22 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −55,52 PI | — | bfff…3b40 |
| 2026-06-11 22:22 UTC | change trust | GDDS…DOZH | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | bfff…3b40 |
| 2026-06-11 22:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDS…DOZH | — | −55,5654917 PI | claimant GDDS…DOZH | 4d50…0cc7 |
| 2026-05-18 23:15 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GATO…QGEA | −0,01 PI | — | 39d8…365f |
| 2026-04-22 01:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDS…DOZH | +22,375 PI | balance_id 0000…3ad2 | 04f4…a8d1 |
| 2026-04-08 16:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDDS…DOZH | +23,6009668 PI | — | cc13…9bb0 |
| 2026-04-07 23:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDDS…DOZH | +34,7754389 IRRA | — | 9f4e…84ad |
| 2026-04-04 12:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDDS…DOZH | +100 PI | — | e6d7…d412 |
| 2026-03-20 11:02 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −0,8557666 PI | — | e738…41b9 |
| 2026-03-20 10:38 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −0,8557666 PI | — | 0f67…7f98 |
| 2026-03-20 10:37 UTC | Đã gửipayment | GDDS…DOZH | GBGQ…6OPB | −1,1443555 PI | — | 59cb…7f94 |