Ví
Thay đổi cuối 2026-06-13 22:54 UTC
Irrational Test Token
22,871427

Slice Test Token
1,8838485
PI
Có thể nhận: 67,6975996
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDDI…AXNR
claimant GDDI…AXNR
claimant GDDI…AXNR
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDDI…AXNR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDDI…AXNR | +1,8838485 SLICE | — | fcfd…2475 |
| 2026-06-13 22:54 UTC | Đã gửipayment | GDDI…AXNR | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | a1d4…bcec |
| 2026-06-13 22:54 UTC | change trust | GDDI…AXNR | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a1d4…bcec |
| 2026-06-13 22:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDI…AXNR | — | −3 PI | claimant GDDI…AXNR | e51f…2697 |
| 2026-06-13 22:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDI…AXNR | — | −3 PI | claimant GDDI…AXNR | 8280…110e |
| 2026-04-08 00:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDDI…AXNR | +22,871427 IRRA | — | 34fd…5cfc |
| 2026-03-27 18:03 UTC | Đã gửipayment | GDDI…AXNR | GBME…VZE6 | −0,1 PI | — | 681d…f881 |
| 2026-03-27 18:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDI…AXNR | — | −12,0355199 PI | claimant GDDI…AXNR | 432d…930a |
| 2026-03-27 17:59 UTC | Đã gửipayment | GDDI…AXNR | GBGQ…6OPB | −24,5810398 PI | — | 68a6…3c21 |
| 2026-03-27 17:59 UTC | change trust | GDDI…AXNR | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 68a6…3c21 |
| 2026-03-27 17:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDI…AXNR | — | −49,6620797 PI | claimant GDDI…AXNR | 7ba3…b9d4 |
| 2025-09-28 15:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GDDI…AXNR | +0,3141593 PI | — | 63d8…26d5 |
| 2025-09-28 15:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDDI…AXNR | +100 PI | — | 271f…2c67 |