Ví
Thay đổi cuối 2026-09-14 06:21 UTC
Pi Core Team
16,3243358
Pi Core Team
1,6097972

Slice Test Token
23,0249007
Pi Core Team
0,0081038
PI
Có thể nhận: 34,5714502
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDCS…I7VL
claimant GDCS…I7VL
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 06:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDGJ…2EJQ | GDCS…I7VL | +3 PI | — | 539a…2648 |
| 2026-09-06 23:38 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDZH…3FZ2 | −1 PI | — | dda3…d345 |
| 2026-09-06 23:37 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDZH…3FZ2 | −5 PI | — | 5bf5…d72e |
| 2026-09-06 23:37 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDGJ…2EJQ | −3 PI | — | d2c7…13b5 |
| 2026-09-06 23:37 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GD6F…O3M3 | −3 PI | — | f03d…3e5c |
| 2026-09-06 23:36 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GCOR…TEAM | −13 PI | — | 88ba…1033 |
| 2026-08-27 23:17 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDZH…3FZ2 | −5 PI | — | 76fb…f6f2 |
| 2026-08-27 23:16 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDGJ…2EJQ | −5 PI | — | 9d76…02cd |
| 2026-08-27 23:16 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GD6F…O3M3 | −5 PI | — | 2379…46be |
| 2026-08-27 23:16 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GCOR…TEAM | −12 PI | — | f084…fd61 |
| 2026-08-27 23:14 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GCOR…TEAM | −15 PI | — | f6cc…5240 |
| 2026-07-14 22:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDCS…I7VL | +23,0249007 SLICE | — | 3517…291e |
| 2026-06-29 06:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDCS…I7VL | +100 PI | — | c34b…75da |
| 2026-06-29 06:16 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GCOR…TEAM | −15 PI | — | b577…3949 |
| 2026-06-29 06:16 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDZH…3FZ2 | −6 PI | — | 61e1…68e7 |
| 2026-06-29 06:15 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GDGJ…2EJQ | −1 PI | — | 4083…ea04 |
| 2026-06-29 06:13 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GD6F…O3M3 | −3 PI | — | cc1c…ab67 |
| 2026-06-26 05:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDGJ…2EJQ | GDCS…I7VL | +3 PI | — | 1854…96b3 |
| 2026-06-15 23:37 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GBGQ…6OPB | −13,08 PI | — | 5c80…77b4 |
| 2026-06-15 23:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCS…I7VL | — | −13,0807251 PI | claimant GDCS…I7VL | 3e77…1a40 |
| 2026-06-15 23:35 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GBGQ…6OPB | −13,08 PI | — | 60ab…82d7 |
| 2026-06-15 23:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCS…I7VL | — | −13,0807251 PI | claimant GDCS…I7VL | f255…0c53 |
| 2026-06-15 23:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDCS…I7VL | +100 PI | — | d799…54ac |
| 2026-06-15 23:28 UTC | Đã gửipayment | GDCS…I7VL | GBGQ…6OPB | −8,41 PI | — | 7af3…357c |
| 2026-06-15 23:28 UTC | change trust | GDCS…I7VL | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 7af3…357c |