Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2024-01-03 19:54 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 19:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDJS…MGN6 | GDCS…L2TW | +0,005 PI | 4fd9…d4ce |
| 2024-01-03 13:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBFN…67RT | GDCS…L2TW | +0,004 PI | ffbe…ac9f |
| 2024-01-03 12:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDWY…GERJ | GDCS…L2TW | +0,01 PI | 7490…901d |
| 2023-10-15 12:24 UTC | Đã nhậnpayment | GA6Y…VBZB | GDCS…L2TW | +0,5 PI | d246…d6e6 |
| 2023-10-15 12:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBJ4…TPP5 | GDCS…L2TW | +0,6 PI | 3c68…4bbb |
| 2023-10-15 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBJ4…TPP5 | GDCS…L2TW | +0,6 PI | c1c3…6443 |
| 2023-10-15 12:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBLX…VEUT | GDCS…L2TW | +0,5 PI | ad48…8f04 |
| 2023-10-15 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDXT…IMDJ | GDCS…L2TW | +0,06 PI | a33f…7dac |
| 2023-10-15 06:04 UTC | Đã nhậnpayment | GB3X…BFIK | GDCS…L2TW | +0,5 PI | b087…5e3c |
| 2023-10-12 08:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAVU…E5G4 | GDCS…L2TW | +0,01 PI | acc0…1c3b |
| 2023-10-07 10:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDV5…WLDL | GDCS…L2TW | +0,5 PI | b642…1fc7 |
| 2023-10-07 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDV5…WLDL | GDCS…L2TW | +0,01 PI | e2ef…d284 |
| 2023-10-07 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCCX…3HE7 | GDCS…L2TW | +0,01 PI | c9ce…d3f5 |
| 2023-10-07 09:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAKI…PRLB | GDCS…L2TW | +0,01 PI | 6c8a…8b97 |
| 2023-02-28 02:32 UTC | Đã nhậnpayment | GACR…5LSB | GDCS…L2TW | +0,1 PI | e298…c293 |
| 2023-01-23 06:05 UTC | Đã nhậnpayment | GACR…5LSB | GDCS…L2TW | +0,01 PI | fea4…da8b |
| 2023-01-23 06:04 UTC | Đã nhậnpayment | GACR…5LSB | GDCS…L2TW | +0,01 PI | fb0a…ab77 |
| 2023-01-21 06:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDCS…L2TW | +100 PI | 606b…c696 |