Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2024-02-01 03:26 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 03:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB6N…TWJG | GDBY…3ZTJ | +10 PI | 4dd2…03e5 |
| 2024-02-01 03:18 UTC | Đã gửipayment | GDBY…3ZTJ | GB6N…TWJG | −10 PI | 8738…04c9 |
| 2023-12-14 09:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…PPYU | GDBY…3ZTJ | +0,0026107 PI | e929…b6f9 |
| 2023-12-14 09:21 UTC | Đã gửipayment | GDBY…3ZTJ | GAJN…VLUV | −10 PI | 3ac5…c7d4 |
| 2023-12-14 09:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAJN…VLUV | GDBY…3ZTJ | +10 PI | 096e…7807 |
| 2023-12-11 12:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…EMKO | GDBY…3ZTJ | +10 PI | 259a…1f0d |
| 2023-12-11 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GDBY…3ZTJ | +0,0084008 PI | 491c…2897 |
| 2023-12-11 12:37 UTC | Đã gửipayment | GDBY…3ZTJ | GDH7…EMKO | −10 PI | b967…fb56 |
| 2023-12-11 12:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDBY…3ZTJ | +0,0027373 PI | dd1f…b7c9 |
| 2023-12-11 12:35 UTC | Đã gửipayment | GDBY…3ZTJ | GDH7…EMKO | −20 PI | 262a…5707 |
| 2023-12-11 12:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…EMKO | GDBY…3ZTJ | +10 PI | f0b2…6e0f |
| 2023-12-11 12:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…EMKO | GDBY…3ZTJ | +10 PI | 6a15…74d5 |
| 2023-12-11 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDH7…EMKO | GDBY…3ZTJ | +10 PI | 3298…9d9a |
| 2023-12-11 11:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBC5…EYY2 | GDBY…3ZTJ | +0,0017363 PI | abf5…e8de |
| 2023-12-11 11:57 UTC | Đã gửipayment | GDBY…3ZTJ | GDH7…EMKO | −10 PI | e0f0…0752 |
| 2023-12-11 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCOC…6Q3F | GDBY…3ZTJ | +0,1726471 PI | f1ff…1775 |
| 2023-12-11 10:28 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDBY…3ZTJ | +100 PI | e514…8cff |