Ví
Thay đổi cuối 2026-06-27 14:02 UTC
Irrational Test Token
21,5489416

Slice Test Token
4,1161089
PI
Có thể nhận: 31,4140963
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDAC…T3QP
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDAC…T3QP
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 22:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDAC…T3QP | +4,1161089 SLICE | — | 7114…7a94 |
| 2026-06-27 14:02 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GBGQ…6OPB | −6,18 PI | — | b237…1385 |
| 2026-06-27 14:02 UTC | change trust | GDAC…T3QP | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | b237…1385 |
| 2026-06-27 14:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDAC…T3QP | — | −6,18 PI | claimant GDAC…T3QP | db20…dd86 |
| 2026-04-08 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDAC…T3QP | +21,5489416 IRRA | — | 517c…68d6 |
| 2026-03-21 08:05 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GBGQ…6OPB | −25,2340963 PI | — | 8e74…42ae |
| 2026-03-21 08:05 UTC | change trust | GDAC…T3QP | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 8e74…42ae |
| 2026-03-21 08:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDAC…T3QP | — | −25,2340963 PI | claimant GDAC…T3QP | 2e80…5eda |
| 2024-05-01 05:51 UTC | Đã nhậnpayment | GATG…SEUN | GDAC…T3QP | +10 PI | — | b067…92f5 |
| 2024-02-19 04:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…YU7G | GDAC…T3QP | +0,0089028 PI | — | aab9…dac0 |
| 2024-02-19 04:49 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GA6H…LJOJ | −10 PI | — | ffe2…4697 |
| 2024-02-19 04:47 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDAC…T3QP | +0,0009359 PI | — | 03ab…1993 |
| 2024-02-19 04:47 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GCCO…TJ7H | −50 PI | — | 3b6e…96cc |
| 2023-12-19 06:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…TJ7H | GDAC…T3QP | +10 PI | — | 5b7e…72c5 |
| 2023-12-09 07:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCCO…TJ7H | GDAC…T3QP | +5 PI | — | b62b…99e3 |
| 2023-11-14 23:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA6H…LJOJ | GDAC…T3QP | +10 PI | — | 58bc…de42 |
| 2023-09-29 12:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA6H…LJOJ | GDAC…T3QP | +10 PI | — | 9b4e…372c |
| 2023-09-24 22:20 UTC | Đã nhậnpayment | GB5W…RNZB | GDAC…T3QP | +20 PI | — | 67b4…cfeb |
| 2023-09-24 22:06 UTC | Đã nhậnpayment | GB5W…RNZB | GDAC…T3QP | +45 PI | — | 69e2…8088 |
| 2023-09-03 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD7U…DVON | GDAC…T3QP | +20 PI | — | da06…3e70 |
| 2023-08-05 14:10 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GCBE…EAB2 | −50 PI | — | f3c3…b67e |
| 2023-07-15 08:18 UTC | Tự chuyểnpayment | GDAC…T3QP | GDAC…T3QP | 10 PI | — | e902…e2fb |
| 2023-07-12 11:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDYC…FHYN | GDAC…T3QP | +0,0057118 PI | — | a980…972d |
| 2023-07-12 11:26 UTC | Đã gửipayment | GDAC…T3QP | GB5W…RNZB | −30 PI | — | 5a7e…3b9e |
| 2023-07-09 09:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDML…S75P | GDAC…T3QP | +0,0060168 PI | — | 97ad…f04a |