Ví
Thay đổi cuối 2026-03-23 10:31 UTC
Irrational Test Token
87,9768691
PI
Có thể nhận: 79,0535118
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDA5…6L5E
claimant GDA5…6L5E
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GDA5…6L5E
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 14:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDA5…6L5E | +87,9768691 IRRA | — | 5b4d…8c70 |
| 2026-03-23 10:31 UTC | Đã gửipayment | GDA5…6L5E | GBGQ…6OPB | −24,9997219 PI | — | 514d…63e4 |
| 2026-03-23 10:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDA5…6L5E | — | −49,9994438 PI | claimant GDA5…6L5E | b5dc…d5fd |
| 2026-03-23 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDA5…6L5E | +100 PI | — | 77d4…9812 |
| 2026-03-23 05:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDA5…6L5E | — | −4 PI | claimant GDA5…6L5E | ade1…c382 |
| 2026-03-23 05:40 UTC | Đã gửipayment | GDA5…6L5E | GBGQ…6OPB | −13,5866632 PI | — | 642a…7d13 |
| 2026-03-23 05:38 UTC | Đã gửipayment | GDA5…6L5E | GBGQ…6OPB | −37,311102 PI | — | d7e8…07b1 |
| 2026-03-23 05:37 UTC | Đã gửipayment | GDA5…6L5E | GBGQ…6OPB | −18,655551 PI | — | 6ee1…b3ce |
| 2026-03-23 05:37 UTC | change trust | GDA5…6L5E | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 6ee1…b3ce |
| 2026-03-22 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDA5…6L5E | — | −25,054068 PI | claimant GDA5…6L5E | 482f…c131 |
| 2023-07-30 16:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GDA5…6L5E | +0,0012572 PI | — | 5850…d982 |
| 2023-07-30 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAJ2…ATZG | GDA5…6L5E | +0,0058961 PI | — | 673a…8c10 |
| 2023-07-30 16:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA37…LDZ2 | GDA5…6L5E | +0,5662754 PI | — | e6c3…0ab3 |
| 2022-07-07 07:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBMV…N6MQ | GDA5…6L5E | +0,0029633 PI | — | 88af…e6c1 |
| 2022-07-07 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GDA5…6L5E | +0,0013439 PI | — | 218a…fbf4 |
| 2022-07-07 07:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAUL…DCZY | GDA5…6L5E | +0,658536 PI | — | 42e9…ea25 |
| 2021-05-15 11:02 UTC | Tự chuyểnpayment | GDA5…6L5E | GDA5…6L5E | 42 PI | — | 935d…efa5 |
| 2021-04-09 00:35 UTC | Tự chuyểnpayment | GDA5…6L5E | GDA5…6L5E | 20 PI | — | e309…fd23 |
| 2021-04-09 00:32 UTC | Tự chuyểnpayment | GDA5…6L5E | GDA5…6L5E | 50 PI | — | 8612…9a1c |
| 2021-04-09 00:22 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDA5…6L5E | +100 PI | — | e663…0506 |