Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 03:03 UTC

Slice Test Token
14,6528149
PI
Có thể nhận: 71,505432
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD6T…XCPC
claimant GD6T…XCPC
claimant GD6T…XCPC
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD6T…XCPC
claimant GD6T…XCPC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 03:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD6T…XCPC | +14,6528149 SLICE | — | 3b74…2178 |
| 2026-06-26 03:03 UTC | Đã gửipayment | GD6T…XCPC | GBGQ…6OPB | −2 PI | — | ffce…f018 |
| 2026-06-26 03:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6T…XCPC | — | −2 PI | claimant GD6T…XCPC | 4c6f…90ed |
| 2026-06-26 02:53 UTC | Đã gửipayment | GD6T…XCPC | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | b2b5…19ed |
| 2026-06-26 02:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6T…XCPC | — | −3 PI | claimant GD6T…XCPC | 33e2…4206 |
| 2026-06-26 02:36 UTC | Đã gửipayment | GD6T…XCPC | GBGQ…6OPB | −5 PI | — | c40e…d852 |
| 2026-06-26 02:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6T…XCPC | — | −5 PI | claimant GD6T…XCPC | 01b5…254a |
| 2026-06-26 02:27 UTC | Đã gửipayment | GD6T…XCPC | GBGQ…6OPB | −12 PI | — | 3707…746a |
| 2026-06-26 02:27 UTC | change trust | GD6T…XCPC | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 3707…746a |
| 2026-06-26 02:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6T…XCPC | — | −12,000432 PI | claimant GD6T…XCPC | 3df4…a73a |
| 2026-03-19 22:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6T…XCPC | — | −49,505 PI | claimant GD6T…XCPC | 938e…9514 |
| 2026-02-25 13:05 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GD6T…XCPC | +100 PI | — | 2885…d768 |