Ví
Thay đổi cuối 2026-09-26 14:19 UTC
liquidity_pool_shares
11,9111131
liquidity_pool_shares
0,2274739
liquidity_pool_shares
31,46623
liquidity_pool_shares
0,3101233
liquidity_pool_shares
3,1520926
Pi Core Team
2,833331
0,0023204
33,3748277

Bitcoin
0,0050079
23.758,7251579
0,4916728
0

Good Market of Pi
1.851,5084517
Irrational Test Token
71,5565735
916,0221542

PIKET TESTNET
120,8196754

Pi Oasis
17,4052885

PiPet Token
112,2017656
29,6699786
Pi Core Team
0,212208

Slice Test Token
132,9350201
0,5601657
Pi Core Team
0,0037099
2,2601964

USD Stablecoin
106,2577738
0,0003396
1,226364
46,5232502
74,074074
PI
Có thể nhận: 200,1440028
source_amount 25 PI
source_amount 25 PI
asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC
liquidity_pool_id ff3b…f537shares 2,9897849
claimant GD6K…HXCH
claimant GD6K…HXCH
claimant GD6K…HXCH
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD6K…HXCH
source_amount 40 PI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-26 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 2fe3…f681 |
| 2026-09-26 14:15 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD6K…HXCH | GD6K…HXCH | 8,7025759 POC | source_amount 25 PI | 03aa…171b |
| 2026-09-26 14:12 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD6K…HXCH | GD6K…HXCH | 8,7027126 POC | source_amount 25 PI | 052e…86e0 |
| 2026-09-26 14:11 UTC | change trust | GD6K…HXCH | — | — | asset POClimit 922.337.203.685,4775807 POC | 7d88…4658 |
| 2026-08-15 06:17 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GCD7…JFBB | −25 PI | — | bb33…70f1 |
| 2026-08-12 13:00 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GCD7…JFBB | −25 PI | — | 10d1…87a8 |
| 2026-08-12 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 536f…3375 |
| 2026-07-29 23:25 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GCVQ…PD46 | −0,0000038 PI | — | 56f7…2ba4 |
| 2026-07-29 23:24 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GCVQ…PD46 | −0,000157 PI | — | 0293…c8f8 |
| 2026-07-29 23:22 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GCVQ…PD46 | −0,0002415 PI | — | cd60…8384 |
| 2026-07-15 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD6K…HXCH | +132,9350201 SLICE | — | 763d…0be1 |
| 2026-06-17 14:59 UTC | liquidity pool deposit | GD6K…HXCH | — | — | liquidity_pool_id ff3b…f537shares 2,9897849 | 3ef8…b009 |
| 2026-06-17 14:55 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | c895…d20e |
| 2026-06-17 14:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6K…HXCH | — | −50,0360007 PI | claimant GD6K…HXCH | bdb6…67a9 |
| 2026-06-17 14:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 13ea…3083 |
| 2026-06-15 14:30 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GBGQ…6OPB | −99,9103049 PI | — | e0a2…4391 |
| 2026-06-14 14:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 4060…45f1 |
| 2026-06-12 12:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6K…HXCH | — | −50,0360007 PI | claimant GD6K…HXCH | ae14…9904 |
| 2026-06-12 12:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6K…HXCH | — | −50,0360007 PI | claimant GD6K…HXCH | 6e59…7b5a |
| 2026-06-12 12:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 573f…fef3 |
| 2026-06-12 12:25 UTC | Đã gửipayment | GD6K…HXCH | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 551a…a4c7 |
| 2026-06-12 12:25 UTC | change trust | GD6K…HXCH | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 551a…a4c7 |
| 2026-06-12 12:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6K…HXCH | — | −50,0360007 PI | claimant GD6K…HXCH | 2224…734c |
| 2026-06-05 11:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD6K…HXCH | +100 PI | — | 62c2…875d |
| 2026-05-30 19:14 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD6K…HXCH | GD6K…HXCH | 0,2166365 SOL | source_amount 40 PI | ae75…cf12 |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.