Ví
Thay đổi cuối 2026-09-12 17:28 UTC
Pi Core Team
0
Irrational Test Token
7,6856516
PI
Có thể nhận: 22
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
asset Archimedeslimit 0 Archimedes
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
claimant GD67…LWWX
claimant GD67…LWWX
claimant GD67…LWWX
claimant GD67…LWWX
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GD67…LWWX
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 17:28 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1,3 PI | — | c59f…7448 |
| 2026-09-12 17:21 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 8c35…4174 |
| 2026-09-08 15:07 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | e38f…0be7 |
| 2026-08-24 14:06 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 23c9…6f6b |
| 2026-06-28 14:52 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 0916…3ee9 |
| 2026-06-26 13:34 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 7833…4608 |
| 2026-04-08 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD67…LWWX | +7,6856516 IRRA | — | e016…d5c1 |
| 2026-04-01 12:01 UTC | change trust | GD67…LWWX | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | ae6d…8a86 |
| 2026-04-01 12:01 UTC | change trust | GD67…LWWX | — | — | asset Archimedeslimit 0 Archimedes | 6eed…3e79 |
| 2026-04-01 11:56 UTC | change trust | GD67…LWWX | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | e623…d964 |
| 2026-03-27 11:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD67…LWWX | — | −3 PI | claimant GD67…LWWX | 9062…4405 |
| 2026-03-21 14:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD67…LWWX | — | −3 PI | claimant GD67…LWWX | 442c…831f |
| 2026-03-21 13:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD67…LWWX | — | −3 PI | claimant GD67…LWWX | 1833…5bab |
| 2026-03-21 13:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD67…LWWX | — | −3 PI | claimant GD67…LWWX | 110a…b03d |
| 2026-03-17 13:43 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | aba6…1817 |
| 2026-03-16 14:57 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 904b…3679 |
| 2026-03-16 14:31 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GBGQ…6OPB | −3 PI | — | 9d89…6fa9 |
| 2026-03-16 14:31 UTC | change trust | GD67…LWWX | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | 9d89…6fa9 |
| 2026-03-16 14:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD67…LWWX | — | −10 PI | claimant GD67…LWWX | 14f2…cc83 |
| 2024-08-12 09:54 UTC | Đã gửipayment | GD67…LWWX | GCOR…TEAM | −1 PI | — | 44ff…94d9 |
| 2024-08-12 09:53 UTC | Tự chuyểnpayment | GD67…LWWX | GD67…LWWX | 1 PI | — | 7326…4582 |
| 2024-06-15 18:07 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GD67…LWWX | +100 PI | — | 20b0…29b1 |