Ví
Thay đổi cuối 2026-03-15 04:30 UTC
Pi Core Team
0
PI
Có thể nhận: 156,0826674
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD5M…XL3G
claimant GD5M…XL3G
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 04:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD5M…XL3G | — | −90,8985335 PI | claimant GD5M…XL3G | 8a0d…d8ca |
| 2026-03-15 04:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD5M…XL3G | +100 PI | — | b0ad…2cad |
| 2026-03-15 04:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD5M…XL3G | — | −65,1841339 PI | claimant GD5M…XL3G | 13e2…2609 |
| 2025-12-10 13:23 UTC | change trust | GD5M…XL3G | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 5fa7…a15e |
| 2024-05-03 03:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…BVSD | GD5M…XL3G | +1 PI | — | d239…2172 |
| 2024-05-03 03:25 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −1 PI | — | 8572…a839 |
| 2024-04-20 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…BVSD | GD5M…XL3G | +1 PI | — | 2715…9dad |
| 2024-04-18 07:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GD5M…XL3G | +0,0031255 PI | — | 8bf5…1b2a |
| 2024-04-18 07:31 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −1 PI | — | d186…a7e3 |
| 2024-03-06 01:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…BVSD | GD5M…XL3G | +1 PI | — | be49…ada5 |
| 2024-03-01 14:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…BVSD | GD5M…XL3G | +1 PI | — | cc34…1542 |
| 2024-02-22 00:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCI4…IV52 | GD5M…XL3G | +0,0098434 PI | — | 50b8…93fc |
| 2024-02-22 00:04 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −1 PI | — | f4ee…94be |
| 2024-02-02 04:47 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GCOR…TEAM | −0,88 PI | — | 814d…87f9 |
| 2024-02-02 04:45 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −0,88 PI | — | d3fe…1dd5 |
| 2024-02-02 04:42 UTC | Tự chuyểnpayment | GD5M…XL3G | GD5M…XL3G | 1 PI | — | 846e…c7b9 |
| 2024-01-05 00:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDOS…Q76S | GD5M…XL3G | +0,008187 PI | — | 4932…f754 |
| 2024-01-05 00:13 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −1 PI | — | 3ddb…6630 |
| 2024-01-04 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GD5M…XL3G | +0,009191 PI | — | f35a…8264 |
| 2024-01-04 00:48 UTC | Đã gửipayment | GD5M…XL3G | GBVD…BVSD | −10 PI | — | dc6d…8772 |
| 2023-12-30 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCSO…V7TN | GD5M…XL3G | +0,002709 PI | — | d4e5…7e64 |
| 2023-12-30 23:41 UTC | Tự chuyểnpayment | GD5M…XL3G | GD5M…XL3G | 12 PI | — | 1ac4…ec04 |
| 2023-10-10 02:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GD5M…XL3G | +0,2191226 PI | — | 270c…88be |
| 2023-10-10 02:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GD5M…XL3G | +100 PI | — | 7736…17ac |