Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 06:35 UTC

Slice Test Token
99,9055571
PI
Có thể nhận: 150,3780075
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD5K…MEXM
balance_id 0000…ee6e
claimant GD5K…MEXM
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 19:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD5K…MEXM | +99,9055571 SLICE | — | 39ad…abe0 |
| 2026-06-26 06:35 UTC | Đã gửipayment | GD5K…MEXM | GBGQ…6OPB | −150 PI | — | 89de…10a5 |
| 2026-06-26 06:35 UTC | change trust | GD5K…MEXM | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 89de…10a5 |
| 2026-06-26 06:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD5K…MEXM | — | −150,3780075 PI | claimant GD5K…MEXM | ebb3…7b93 |
| 2026-06-22 09:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD5K…MEXM | +188,1043618 PI | balance_id 0000…ee6e | ab9e…ab41 |
| 2026-03-15 02:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD5K…MEXM | — | −188,1043618 PI | claimant GD5K…MEXM | b225…9579 |
| 2023-07-30 21:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GD5K…MEXM | +0,0036611 PI | — | 34b8…8c8b |
| 2023-07-30 17:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBMR…WWIG | GD5K…MEXM | +0,2548438 PI | — | 2cc3…0d78 |
| 2023-04-02 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDJL…GTQX | GD5K…MEXM | +10 PI | — | 7740…b4c4 |
| 2022-11-28 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDII…ZZDS | GD5K…MEXM | +2 PI | — | 56ac…aac3 |
| 2022-07-07 08:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GD5K…MEXM | +0,8957619 PI | — | 0fc1…5405 |
| 2022-02-15 17:04 UTC | Đã gửipayment | GD5K…MEXM | GB4O…DWB2 | −5 PI | — | aa37…5086 |
| 2022-02-15 16:45 UTC | Đã gửipayment | GD5K…MEXM | GCDI…B2NX | −10 PI | — | be65…92c6 |
| 2021-12-19 02:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAFI…6Q4J | GD5K…MEXM | +10 PI | — | fec6…aff6 |
| 2021-12-18 20:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAYK…LNKE | GD5K…MEXM | +10 PI | — | d983…63bb |
| 2021-12-18 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDXK…GGA3 | GD5K…MEXM | +10 PI | — | 67ec…04aa |
| 2021-12-18 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GASG…W6OY | GD5K…MEXM | +10 PI | — | d57b…339e |
| 2021-12-18 10:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDKU…EJ2L | GD5K…MEXM | +10 PI | — | 92da…8c37 |
| 2021-12-18 10:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA43…FP2X | GD5K…MEXM | +10 PI | — | 9412…51a2 |
| 2021-12-18 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCLZ…HHXD | GD5K…MEXM | +30 PI | — | 2a65…d4ee |
| 2021-12-18 09:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBTD…46BS | GD5K…MEXM | +30 PI | — | acd9…ce57 |
| 2021-12-18 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDZL…43FG | GD5K…MEXM | +20 PI | — | e666…70f0 |
| 2021-12-18 04:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAFK…Z2HD | GD5K…MEXM | +30 PI | — | 433e…9282 |
| 2021-10-24 09:41 UTC | Đã gửipayment | GD5K…MEXM | GDXB…BWTU | −20 PI | — | 266e…d96d |
| 2021-09-14 10:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCT4…D3XD | GD5K…MEXM | +1 PI | — | 31be…0f4f |