Ví
Thay đổi cuối 2026-09-19 05:57 UTC

Alibaba Token
0,3907725
Pi Core Team
7,9773747
Irrational Test Token
39,3561154

PiPet Token
0

Slice Test Token
97,9074459

Mine Tarot Coin
0
17,4183264
0

USD Stablecoin
0
PI
Có thể nhận: 348,1032319
asset TWERlimit 922.337.203.685,4775807 TWER
source_amount 20 PI
asset ALIBABAlimit 922.337.203.685,4775807 ALIBABA
source_amount 30 PI
asset TSLAlimit 922.337.203.685,4775807 TSLA
asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT
asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet
asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT
claimant GD4T…PWFU
claimant GD4T…PWFU
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD4T…PWFU
claimant GD4T…PWFU
claimant GD4T…PWFU
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-19 05:57 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset TWERlimit 922.337.203.685,4775807 TWER | 098f…646e |
| 2026-09-19 05:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD4T…PWFU | GD4T…PWFU | 0,3907725 ALIBABA | source_amount 20 PI | afcc…8868 |
| 2026-09-19 05:56 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset ALIBABAlimit 922.337.203.685,4775807 ALIBABA | 7722…fa79 |
| 2026-09-19 05:54 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD4T…PWFU | GD4T…PWFU | 17,4183264 TSLA | source_amount 30 PI | 3d49…83fe |
| 2026-09-19 05:53 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset TSLAlimit 922.337.203.685,4775807 TSLA | ce2b…b9b5 |
| 2026-09-04 05:28 UTC | Đã gửipayment | GD4T…PWFU | GAY5…5KH4 | −10 PI | — | 07b6…dc01 |
| 2026-09-04 05:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD4T…PWFU | +100 PI | — | 0384…66b3 |
| 2026-08-19 08:06 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset TAROTlimit 922.337.203.685,4775807 TAROT | bc36…7d44 |
| 2026-08-19 08:05 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset Petlimit 922.337.203.685,4775807 Pet | d6b4…acb5 |
| 2026-08-19 08:05 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset USDTlimit 922.337.203.685,4775807 USDT | 4162…3092 |
| 2026-07-14 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD4T…PWFU | +97,9074459 SLICE | — | dc28…2338 |
| 2026-06-29 05:17 UTC | Đã gửipayment | GD4T…PWFU | GBGQ…6OPB | −50 PI | — | 99ed…cd82 |
| 2026-06-29 05:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4T…PWFU | — | −50,0360007 PI | claimant GD4T…PWFU | 0dca…bce0 |
| 2026-06-29 05:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD4T…PWFU | +100 PI | — | 6991…30d9 |
| 2026-06-26 04:16 UTC | Đã gửipayment | GD4T…PWFU | GBGQ…6OPB | −49 PI | — | d8b5…2bee |
| 2026-06-26 04:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4T…PWFU | — | −49,0343986 PI | claimant GD4T…PWFU | f78e…afb6 |
| 2026-06-26 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD4T…PWFU | +100 PI | — | 287c…1b90 |
| 2026-06-15 05:54 UTC | Đã gửipayment | GD4T…PWFU | GBGQ…6OPB | −48 PI | — | 1d09…7871 |
| 2026-06-15 05:54 UTC | change trust | GD4T…PWFU | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 1d09…7871 |
| 2026-06-15 05:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4T…PWFU | — | −48,0328326 PI | claimant GD4T…PWFU | 7470…7c26 |
| 2026-05-21 15:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD4T…PWFU | +100 PI | — | 1bc3…ed84 |
| 2026-04-08 05:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD4T…PWFU | +39,3561154 IRRA | — | b7de…aad3 |
| 2026-03-27 18:55 UTC | Đã gửipayment | GD4T…PWFU | GBGQ…6OPB | −4 PI | — | 4d36…1dbd |
| 2026-03-27 18:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4T…PWFU | — | −5 PI | claimant GD4T…PWFU | 1b12…6c1d |
| 2026-03-26 04:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4T…PWFU | — | −30 PI | claimant GD4T…PWFU | 6e5b…a57b |
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.