Ví
Thay đổi cuối 2026-08-27 11:42 UTC
liquidity_pool_shares
21,9812369
Irrational Test Token
5,0802565

Slice Test Token
44,8476093
PI
Có thể nhận: 93,1296025
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 7,3296111
liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 14,6516258
liquidity_pool_id 59d9…9e4dlimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD3O…OJ5Y
asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA
claimant GD3O…OJ5Y
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 11:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD3O…OJ5Y | +100 PI | — | 257b…79a7 |
| 2026-08-01 01:47 UTC | liquidity pool deposit | GD3O…OJ5Y | — | — | liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 7,3296111 | 19b7…0b92 |
| 2026-08-01 00:22 UTC | liquidity pool deposit | GD3O…OJ5Y | — | — | liquidity_pool_id 59d9…9e4dshares 14,6516258 | 3f90…9480 |
| 2026-08-01 00:22 UTC | change trust | GD3O…OJ5Y | — | — | liquidity_pool_id 59d9…9e4dlimit 922.337.203.685,4775807 liquidity_pool_shares | 3f90…9480 |
| 2026-07-14 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD3O…OJ5Y | +59,8475991 SLICE | — | 3628…635f |
| 2026-06-13 11:27 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GBGQ…6OPB | −90 PI | — | 4dbc…e6da |
| 2026-06-13 11:27 UTC | change trust | GD3O…OJ5Y | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | 4dbc…e6da |
| 2026-06-13 03:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3O…OJ5Y | — | −90,1296025 PI | claimant GD3O…OJ5Y | e4cc…98f4 |
| 2026-04-08 16:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD3O…OJ5Y | +123,3547004 PI | — | 661c…5edf |
| 2026-04-08 13:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD3O…OJ5Y | +5,0802565 IRRA | — | 6321…4087 |
| 2026-03-22 06:36 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GBGQ…6OPB | −128,8147005 PI | — | da1c…d120 |
| 2026-03-22 06:36 UTC | change trust | GD3O…OJ5Y | — | — | asset IRRAlimit 922.337.203.685,4775807 IRRA | da1c…d120 |
| 2026-03-19 13:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3O…OJ5Y | — | −3 PI | claimant GD3O…OJ5Y | f196…5236 |
| 2024-01-28 14:12 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GB4O…WHKR | −0,01 PI | — | da83…816d |
| 2023-11-17 13:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDG3…KTZG | GD3O…OJ5Y | +0,0074025 PI | — | 8ae0…3676 |
| 2023-11-17 13:51 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GDJQ…MZK7 | −0,9 PI | — | b066…40f1 |
| 2023-10-27 10:59 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GDJQ…MZK7 | −1 PI | — | 6443…d17a |
| 2023-10-27 10:42 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GDJQ…MZK7 | −1 PI | — | 5246…5c9a |
| 2023-10-06 02:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD7T…LL4G | GD3O…OJ5Y | +1,1 PI | — | de8b…83d4 |
| 2023-09-26 10:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDLZ…235E | GD3O…OJ5Y | +0,0040789 PI | — | 30a5…7ade |
| 2023-09-26 10:40 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GCOR…TEAM | −1 PI | — | ba66…b8d0 |
| 2023-01-20 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDJQ…MZK7 | GD3O…OJ5Y | +2 PI | — | f49a…01ad |
| 2022-11-26 09:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDMA…LQFR | GD3O…OJ5Y | +0,0000439 PI | — | ccb0…a4cb |
| 2022-11-26 09:13 UTC | Đã gửipayment | GD3O…OJ5Y | GDJQ…MZK7 | −2 PI | — | c25d…1c9e |
| 2022-10-24 08:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAI7…APFB | GD3O…OJ5Y | +1 PI | — | 3366…a049 |