Ví
Thay đổi cuối 2026-06-12 23:41 UTC
Pi Core Team
17,6073638
0,0001957

Slice Test Token
9,9905555
PI
Có thể nhận: 75,00135
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GD3O…PLKP
claimant GD3O…PLKP
source_amount 20 PI
asset BALLlimit 922.337.203.685,4775807 BALL
source_amount 50 PI
asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 01:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GD3O…PLKP | +9,9905555 SLICE | — | b99c…c7c9 |
| 2026-06-12 23:41 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GBGQ…6OPB | −15 PI | — | adaa…2bc8 |
| 2026-06-12 23:41 UTC | change trust | GD3O…PLKP | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | adaa…2bc8 |
| 2026-06-12 23:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3O…PLKP | — | −15,00135 PI | claimant GD3O…PLKP | cf5c…0249 |
| 2026-03-21 14:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3O…PLKP | — | −60 PI | claimant GD3O…PLKP | 1379…98bb |
| 2026-03-21 14:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GD3O…PLKP | +100 PI | — | 1365…fb31 |
| 2025-10-17 14:45 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD3O…PLKP | GD3O…PLKP | 0,0001957 BALL | source_amount 20 PI | ad14…9381 |
| 2025-10-17 14:44 UTC | change trust | GD3O…PLKP | — | — | asset BALLlimit 922.337.203.685,4775807 BALL | 5069…699b |
| 2025-10-16 05:56 UTC | Tự chuyểnpath payment strict send | GD3O…PLKP | GD3O…PLKP | 17,6073638 Archimedes | source_amount 50 PI | da20…fc93 |
| 2025-10-16 05:56 UTC | change trust | GD3O…PLKP | — | — | asset Archimedeslimit 922.337.203.685,4775807 Archimedes | 4d5e…6133 |
| 2024-03-02 12:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBEY…YRXA | GD3O…PLKP | +0,09 PI | — | 92fd…310f |
| 2024-03-01 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDSA…EIVE | GD3O…PLKP | +0,0051888 PI | — | 8ecb…06a4 |
| 2024-03-01 02:19 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GBEY…YRXA | −0,99 PI | — | df52…c8ee |
| 2024-03-01 02:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GD3O…PLKP | +0,0063687 PI | — | b827…dce3 |
| 2024-03-01 02:18 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GCOR…TEAM | −0,99 PI | — | 145c…9b50 |
| 2024-02-18 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAOQ…UQWP | GD3O…PLKP | +0,0096503 PI | — | f509…f0a1 |
| 2024-02-18 14:01 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GCOR…TEAM | −0,88 PI | — | 24e1…9e3e |
| 2023-09-24 23:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCTL…UT2I | GD3O…PLKP | +0,21 PI | — | 013e…252c |
| 2023-09-24 23:18 UTC | Đã nhậnpayment | GD2V…HTDY | GD3O…PLKP | +0,0075294 PI | — | fb9d…f92b |
| 2023-09-24 23:17 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GCTL…UT2I | −0,65 PI | — | e4a7…c7a2 |
| 2023-09-21 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAOY…6OKO | GD3O…PLKP | +0,0084462 PI | — | 8da6…34f1 |
| 2023-09-21 12:59 UTC | Tự chuyểnpayment | GD3O…PLKP | GD3O…PLKP | 0,23 PI | — | 5c83…3400 |
| 2023-09-21 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GB7U…BPTG | GD3O…PLKP | +0,006268 PI | — | c9a6…60c9 |
| 2023-09-21 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDWU…PELP | GD3O…PLKP | +0,006268 PI | — | 4225…c482 |
| 2023-09-21 12:57 UTC | Đã gửipayment | GD3O…PLKP | GCOR…TEAM | −1,35 PI | — | 4dfb…f0c5 |